令人钦佩 đáng khâm phục
Explanation
对某人或某事表示高度的敬重和赞赏。
Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với một người hoặc một điều gì đó.
Origin Story
在一个偏僻的小山村里,住着一位年过七旬的老人,名叫张大爷。他一生勤劳善良,默默地为村里做了许多好事。他常常帮助村民修理房屋,照顾孤寡老人,扶持贫困家庭。他从不要求任何回报,只是默默地奉献着自己的一切。他的行为深深地感动了村里的每一个人,大家对他充满了敬意。张大爷的故事在村里广为流传,他成为了村民们学习的榜样,大家都说他是一位令人钦佩的老人。
Ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một người đàn ông trên bảy mươi tuổi, tên là cụ già Trương. Ông sống cả đời cần cù và tốt bụng, âm thầm làm nhiều việc tốt cho làng. Ông thường giúp dân làng sửa nhà, chăm sóc người già cô đơn, và hỗ trợ các gia đình nghèo khó. Ông không bao giờ đòi hỏi bất kỳ sự đền đáp nào, mà chỉ âm thầm cống hiến tất cả. Hành động của ông đã cảm động sâu sắc mỗi người trong làng, và mọi người đều đầy lòng kính trọng ông. Câu chuyện về cụ già Trương lan rộng khắp làng, và ông trở thành tấm gương sáng cho dân làng noi theo. Mọi người đều nói ông là một người đáng kính.
Usage
用于赞扬某人或某事值得敬佩。
Được sử dụng để ca ngợi một người hoặc một việc gì đó xứng đáng được ngưỡng mộ.
Examples
-
他的行为令人钦佩。
tade xingwei ling ren qinpei
Hành động của anh ấy đáng khâm phục.
-
她对工作的奉献精神令人钦佩。
tade dui gongzuode fengxianshen ling ren qinpei
Sự cống hiến của cô ấy cho công việc thật đáng khâm phục.