何乐不为 Hé lè bù wéi Sao không?

Explanation

指有什么理由不去做呢?表示很乐意去做。

Lý do gì mà không làm điều đó? Điều đó thể hiện sự sẵn lòng làm điều gì đó.

Origin Story

话说唐朝时期,长安城外有一条小河,由于年久失修,河道淤塞,经常泛滥成灾,严重影响了附近百姓的生产生活。一位名叫李白的年轻秀才,看到百姓受苦,心中十分同情。他决心要治理这条小河,让百姓过上安居乐业的生活。于是,他四处奔走,动员乡亲们一起参与治河工程。起初,乡亲们因为治河工程艰巨,又没有报酬,所以都犹豫不决。李白并没有气馁,他耐心细致地向乡亲们解释了治河的重要性,以及治河成功后带来的好处。他还承诺,只要大家积极参与,他就想办法给大家提供一些食物和必要的工具。在李白的热情感染下,乡亲们都被他的精神所打动,纷纷表示愿意参与到治河工程中来。大家一起齐心协力,克服了重重困难,终于将小河治理得清澈见底,两岸绿树成荫。从此,百姓们安居乐业,再也没有遭受洪水的侵害。李白的故事,也成为了后人学习的榜样。

hua shuo tang chao shi qi, chang'an cheng wai you yi tiao xiao he, you yu nian jiu shi xiu, he dao yu se, jing chang fan lan cheng zai, yan zhong ying xiang le fu jin bai xing de sheng chan sheng huo. yi wei ming jiao li bai de nian qing xiu cai, kan dao bai xing shou ku, xin zhong shi fen tong qing. ta jue xin yao zhi li zhe tiao xiao he, rang bai xing guo shang an ju le ye de sheng huo. yu shi, ta si chu ben zou, dong yuan xiang qin men yi qi can yu zhi he gong cheng. qi chu, xiang qin men yin wei zhi he gong cheng jian ju, you mei you bao chou, suo yi dou you yu bu jue. li bai bing mei you qi nei, ta nai xin xi zhi de xiang xiang qin men jie shi le zhi he de zhong yao xing, yi ji zhi he cheng gong hou dai lai de hao chu. ta hai cheng nuo, zhi yao da jia ji ji can yu, ta jiu xiang ban fa gei da jia ti gong yi xie shi wu he bi yao de gong ju. zai li bai de re qing gan ran xia, xiang qin men dou bei ta de jing shen suo da dong, fen fen biao shi yuan yi can yu dao zhi he gong cheng zhong lai. da jia yi qi qi xin xie li, ke fu le chong chong kun nan, zhong yu jiang xiao he zhi li de qing che jian di, liang an lv shu cheng yin. cong ci, bai xing men an ju le ye, zai ye mei you zao shou hong shui de qin hai. li bai de gu shi, ye cheng wei le hou ren xue xi de bang yang.

Có câu chuyện kể rằng, vào thời nhà Đường, ngoài thành Trường An có một con sông nhỏ, do đã lâu không được tu sửa nên bị tắc nghẽn và thường xuyên bị lũ lụt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của người dân xung quanh. Một học sĩ trẻ tên là Lý Bạch, chứng kiến cảnh dân chúng khổ cực, vô cùng thương cảm. Ông quyết tâm nạo vét con sông nhỏ đó để dân chúng có thể yên ổn sinh sống. Thế là, ông đi khắp nơi, vận động bà con tham gia vào công trình nạo vét sông. Ban đầu, dân chúng do công việc nặng nhọc và không được trả công nên đều chần chừ. Lý Bạch không nản chí, ông kiên nhẫn giải thích cho dân chúng hiểu tầm quan trọng của việc nạo vét sông, cũng như những lợi ích mà họ sẽ được hưởng sau khi công trình hoàn thành. Ông còn hứa hẹn, chỉ cần mọi người tích cực tham gia, ông sẽ tìm cách cung cấp lương thực và dụng cụ cần thiết. Dưới sự ảnh hưởng của tinh thần Lý Bạch, người dân cảm động trước sự nhiệt tình của ông, và đồng loạt bày tỏ nguyện vọng tham gia vào công trình nạo vét sông. Họ cùng nhau đoàn kết, vượt qua bao khó khăn, cuối cùng đã nạo vét sạch con sông, dòng nước trong xanh, hai bên bờ cây cối xanh tốt. Từ đó, người dân an cư lạc nghiệp, không còn bị lũ lụt tàn phá. Câu chuyện về Lý Bạch cũng trở thành tấm gương sáng cho đời sau noi theo.

Usage

作宾语、状语;表示很乐意去做某事。

zuo binyu, zhuangyu; biao shi hen leyi qu zuo mou shi.

Dùng như tân ngữ hoặc trạng ngữ; để diễn tả sự sẵn lòng làm việc gì đó.

Examples

  • 这样的好事,何乐而不为呢?

    zhe yang de hao shi, he le er bu wei ne?

    Tại sao không làm việc tốt như vậy?

  • 周末去郊游,何乐而不为?

    zhou mo qu jiao you, he le er bu wei?

    Tại sao không đi chơi cuối tuần?