依山傍水 yī shān bàng shuǐ Nằm giữa núi và sông

Explanation

形容地理位置靠近山岭和水流,环境优美。

Miêu tả một vị trí địa lý gần núi và sông, với môi trường xung quanh tuyệt đẹp.

Origin Story

很久以前,在一个山清水秀的地方,住着一个勤劳的渔民老张。他的家依山傍水,每天清晨,他都能看到朝阳从山顶升起,映照在清澈的河面上,美不胜收。老张靠捕鱼为生,他熟悉水性,技术高超,因此捕到的鱼总是比别人多。他的妻子也很能干,在家中织布,纺线,家境殷实。他们夫妇俩相亲相爱,生活幸福美满。有一天,一位外地的商人来到这个村庄,看到老张家依山傍水,环境清幽,便想在此建一座商铺。老张夫妇见商人诚恳,便答应了他的请求。商人建好商铺后,生意兴隆,老张夫妇也从中获益匪浅。从此,他们和商人成为了好朋友。他们的故事流传至今,成为当地一段佳话。

hěn jiǔ yǐqián, zài yīgè shān qīng shuǐ xiù de dìfāng, zhùzhe yīgè qínláo de yúmín lǎo zhāng. tā de jiā yī shān bàng shuǐ, měitiān qīngchén, tā dōu néng kàn dào zhāoyáng cóng shāndǐng shēng qǐ, yìngzhào zài qīngchè de hémiàn shàng, měi bù shèng shōu. lǎo zhāng kào bǔ yú wéi shēng, tā shúxī shuǐxìng, jìshù gāochāo, yīncǐ bǔ dào de yú zǒng shì bǐ biérén duō. tā de qīzi yě hěn nénggàn, zài jiā zhōng zhībù, fǎngxiàn, jiā jìng yīnshí. tāmen fūfù liǎng xiāng qīn xiāng'ài, shēnghuó xìngfú měimǎn. yǒu yītiān, yī wèi wàidì de shāngrén lái dào zhège cūnzhuāng, kàn dào lǎo zhāng jiā yī shān bàng shuǐ, huánjìng qīng yōu, biàn xiǎng zài cǐ jiàn yī zuò shāngpù. lǎo zhāng fūfù jiàn shāngrén chéngkěn, biàn dāying le tā de qǐngqiú. shāngrén jiàn hǎo shāngpù hòu, shēngyì xīnglóng, lǎo zhāng fūfù yě cóng zhōng huòyì fěi qiǎn. cóng cǐ, tāmen hé shāngrén chéngle hǎo péngyǒu. tāmen de gùshì liúchuán zhì jīn, chéngwéi dàngxī yī duàn jiāhuà.

Ngày xửa ngày xưa, ở một nơi xinh đẹp với nước trong vắt và núi non tươi tốt, sống một người đánh cá chăm chỉ tên là Lão Trương. Nhà ông nằm dưới chân núi và bên cạnh dòng sông. Mỗi buổi sáng, ông đều thấy mặt trời mọc trên đỉnh núi, phản chiếu xuống dòng sông trong veo—một cảnh tượng thực sự ngoạn mục. Lão Trương kiếm sống bằng nghề đánh cá; ông rất lành nghề và hiểu biết, luôn bắt được nhiều cá hơn người khác. Vợ ông cũng rất tháo vát, dệt vải và kéo sợi ở nhà, và họ sống khá giả. Hai vợ chồng rất yêu thương nhau và sống hạnh phúc. Một ngày nọ, một thương gia từ vùng khác đến làng và, nhìn thấy ngôi nhà bình dị của Lão Trương giữa núi và sông, muốn xây một cửa hàng ở đó. Lão Trương và vợ ông, thấy được sự chân thành của thương gia, đã đồng ý. Cửa hàng của thương gia phát đạt, và Lão Trương cùng vợ cũng được hưởng lợi rất nhiều. Họ trở thành những người bạn tốt, và câu chuyện của họ vẫn được kể cho đến ngày nay, một truyền thuyết địa phương.

Usage

多用于描写风景优美的地理位置,也可用以比喻人或事物安稳舒适的处境。

duō yòng yú miáoxiě fēngjǐng yōuměi de dìlǐ wèizhì, yě kě yǐ yòng yǐ bǐyù rén huò shìwù ānwěn shūshì de chǔjìng.

Phần lớn được sử dụng để mô tả các vị trí địa lý tuyệt đẹp, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả tình huống ổn định và thoải mái của con người hoặc sự vật.

Examples

  • 那座寺庙依山傍水,风景秀丽。

    nà zuò sìmiào yī shān bàng shuǐ, fēngjǐng xiù lì.

    Ngôi đền nằm ở vị trí tuyệt đẹp, giữa núi non và dòng sông.

  • 他们选择在依山傍水的地方建造新家。

    tāmen xuǎnzé zài yī shān bàng shuǐ de dìfāng jiànzào xīn jiā.

    Họ chọn xây nhà mới của họ ở một nơi nằm giữa núi và sông, nơi có cảnh quan tuyệt đẹp.