借酒浇愁 dùng rượu để quên sầu
Explanation
用喝酒来排解心中的愁闷或愤怒。
Để xoa dịu nỗi lo lắng hoặc cơn giận dữ bằng cách uống rượu.
Origin Story
很久以前,在一个偏僻的小村庄里,住着一位名叫阿明的年轻书生。阿明勤奋好学,立志考取功名,光宗耀祖。然而,命运弄人,他屡试不第,一次又一次地与梦想失之交臂。这沉重的打击,让阿明的心中充满了苦闷和失落。为了排解心中的郁闷,他常常借酒浇愁,在昏昏沉沉的醉意中寻求短暂的慰藉。他坐在家中,默默地斟酒,一饮而尽。酒杯与酒杯之间,是他无尽的辛酸和无奈,他的泪水也一次又一次地浸湿了衣襟。他看着窗外飘落的雪花,心中默默地祈求上天能够眷顾他一次。可是,现实是残酷的,一次又一次的失败,让他越来越失望,越来越迷茫。借酒浇愁,只能让他短暂地逃避现实,却无法真正解决他的问题。他明白,他应该振作精神,继续努力。于是,他收拾好心情,重新拿起书本,开始了新的学习。尽管前方的道路依旧充满挑战,但他不再迷茫,不再颓废。他坚信,只要他坚持不懈,就一定能够实现自己的梦想。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh, sống một chàng thư sinh trẻ tuổi tên là Amin. Amin chăm chỉ và ham học, quyết tâm vượt qua kỳ thi tiến sĩ và làm rạng danh tổ tiên. Tuy nhiên, số phận thật nghiệt ngã; anh ta liên tục trượt kỳ thi, hết lần này đến lần khác bỏ lỡ giấc mơ của mình. Cú sốc nặng nề này đã khiến trái tim Amin tràn ngập nỗi buồn và thất vọng. Để xoa dịu nỗi trầm cảm, anh ta thường xuyên dùng rượu để quên đi nỗi buồn, tìm kiếm sự an ủi tạm thời trong men say mù mịt. Anh ta ngồi nhà, lặng lẽ rót rượu, uống cạn một hơi. Giữa những chén rượu là nỗi đắng cay và bất lực vô tận của anh ta, nước mắt của anh ta liên tục làm ướt áo. Anh nhìn những bông tuyết rơi ngoài cửa sổ, thầm cầu nguyện trời đất sẽ một lần phù hộ cho mình. Tuy nhiên, thực tế thật tàn khốc, những lần thất bại liên tiếp khiến anh ta ngày càng thất vọng và lạc lối. Dùng rượu để quên đi nỗi buồn chỉ có thể giúp anh ta tạm thời trốn tránh hiện thực, nhưng không thể thực sự giải quyết vấn đề của mình. Anh ta hiểu rằng mình cần phải mạnh mẽ lên và tiếp tục cố gắng. Vì vậy, anh ta đã tự động viên mình, lại cầm lấy sách vở, và bắt đầu học tập lại. Mặc dù con đường phía trước vẫn còn đầy thử thách, nhưng anh ta không còn lạc lõng hay chán nản nữa. Anh ta tin tưởng chắc chắn rằng chỉ cần kiên trì, anh ta nhất định có thể hiện thực hóa giấc mơ của mình.
Usage
作谓语、宾语;指用喝酒来排解愁闷。
Làm vị ngữ, tân ngữ; để chỉ việc dùng rượu để giải sầu.
Examples
-
失恋后,他借酒浇愁,独自一人喝得酩酊大醉。
shīliàn hòu, tā jiè jiǔ jiāo chóu, dúzì yīrén hē de mǐngdǐng dàzuì.
Sau khi chia tay, anh ta đã dùng rượu để quên đi nỗi buồn và tự mình uống say mèm.
-
工作压力太大,他经常借酒浇愁,对身体健康非常不利。
gōngzuò yā lì tài dà, tā jīngcháng jiè jiǔ jiāo chóu, duì shēntǐ jiànkāng fēicháng bùlì
Do áp lực công việc quá lớn, anh ta thường xuyên dùng rượu để giải sầu, điều này rất có hại cho sức khỏe.