冠冕堂皇 long trọng
Explanation
形容外表庄严或正大的样子,多用于讽刺。
Miêu tả vẻ bề ngoài trang nghiêm hoặc long trọng, thường được sử dụng một cách mỉa mai.
Origin Story
从前,有个贪官叫李大人,他鱼肉乡里,搜刮民脂民膏,却总是打扮得冠冕堂皇,一副为民请命的正派模样。他穿戴精致的官服,头戴闪亮的帽子,腰间挂着象征权力的玉佩,每每出现在公众场合,总是摆出一副正气凛然的样子,指点江山,慷慨激昂地训斥那些敢于对他贪污行为提出质疑的人。然而,李大人的家产却富可敌国,远超他多年俸禄所能积累的财富。李大人的所作所为,被一些正义之士暗中调查,最终真相大白,他的冠冕堂皇的伪装被彻底揭穿。他那看似正派的面孔背后,隐藏着贪婪、凶狠的真实面目,等待他的将是法律的严惩。
Ngày xửa ngày xưa, có một quan lại tham nhũng tên là Lý tiên sinh, người đã bóc lột nhân dân và tích lũy của cải, nhưng luôn giữ vẻ ngoài trang nghiêm và giả vờ làm việc vì dân. Ông ta mặc những bộ quan phục tinh tế, đội mũ sáng loáng và đeo đai ngọc bội tượng trưng cho quyền lực của mình. Mỗi khi xuất hiện trước công chúng, ông ta luôn thể hiện vẻ đạo đức, chỉ ra những thiếu sót của người khác và hùng hồn khiển trách những kẻ dám đặt câu hỏi về hành vi tham nhũng của ông ta. Tuy nhiên, của cải của Lý tiên sinh rất lớn, vượt xa những gì ông ta có thể tích lũy được từ nhiều năm lương bổng. Hành động của Lý tiên sinh đã bị một số người tốt bụng điều tra bí mật, và cuối cùng sự thật đã được phơi bày. Vẻ ngoài hào nhoáng của ông ta đã bị vạch trần hoàn toàn. Đằng sau vẻ mặt đạo đức giả của ông ta là lòng tham và sự tàn bạo, và ông ta sẽ phải đối mặt với hình phạt nghiêm khắc của pháp luật.
Usage
多用于讽刺,作状语、宾语、定语。
Thường được sử dụng một cách mỉa mai; như trạng từ, tân ngữ hoặc tính từ.
Examples
-
他冠冕堂皇地解释了一番,但仍掩盖不了事实真相。
ta guanmiantang huang di jieshi le yiban, dan reng yan gai bu leoshi shi zhenxiang. ta guanmiantang huang di chuxi huiyi, dan shijishang que ling you mude.
Anh ta giải thích một cách rất long trọng, nhưng vẫn không thể che giấu sự thật.
-
他冠冕堂皇地出席会议,但实际上却另有目的。
er erklärte es auf pompöse Weise, aber er konnte die Wahrheit nicht verbergen. Er nahm an der Konferenz in großem Stil teil, hatte aber eigentlich andere Absichten.
Anh ta tham dự cuộc họp một cách rất long trọng, nhưng thực tế lại có mục đích khác