决一死战 chiến đấu đến chết
Explanation
指双方拼死决战,不顾一切后果。形容战斗激烈,决心坚定。
Chỉ cuộc chiến đấu đến chết, bất chấp hậu quả. Miêu tả một trận chiến khốc liệt và quyết tâm mạnh mẽ.
Origin Story
话说三国时期,蜀汉丞相诸葛亮北伐曹魏,屡战屡败,士气低落。面对魏军强大的兵力,诸葛亮深知想要取得最终胜利,必须与魏军决一死战。他召集众将,慷慨激昂地发表了著名的“出师表”,激励将士们奋勇杀敌,为国捐躯。面对魏军凶猛的进攻,蜀汉将士浴血奋战,与魏军展开了一场惊天动地的决战。最终,蜀汉军虽然以失败告终,但他们的英勇顽强,却成为了千古传颂的佳话。这场决一死战,不仅体现了蜀汉将士的忠诚和勇气,也展现了诸葛亮临危不乱的军事才能和高尚的品德。
Trong thời Tam Quốc, Gia Cát Lượng, thừa tướng Thục Hán, phát động cuộc Bắc phạt đánh Tào Ngụy, nhưng liên tiếp thất bại, dẫn đến tinh thần sa sút. Đối mặt với sức mạnh quân sự hùng hậu của Ngụy, Gia Cát Lượng biết rằng để giành được chiến thắng cuối cùng, ông phải đánh Ngụy đến cùng. Ông triệu tập các tướng lĩnh và đọc bài biểu nổi tiếng “Xuất sư biểu”, khích lệ binh sĩ chiến đấu dũng cảm và hy sinh vì nước. Trước những đợt tấn công dữ dội của quân Ngụy, quân Thục Hán chiến đấu anh dũng, tham gia vào một trận chiến khốc liệt với quân Ngụy. Mặc dù Thục Hán cuối cùng đã thất bại, nhưng lòng dũng cảm và sự kiên cường của họ đã trở thành câu chuyện bất hủ. Trận chiến quyết định này không chỉ cho thấy lòng trung thành và dũng cảm của quân Thục Hán, mà còn thể hiện tài năng quân sự điềm tĩnh và phẩm chất cao quý của Gia Cát Lượng khi đối mặt với nguy hiểm.
Usage
用于形容双方进行殊死搏斗的场景,多用于战争、竞争等激烈对抗的场合。
Được dùng để miêu tả cảnh chiến đấu sống còn, thường được sử dụng trong chiến tranh, cạnh tranh và các trường hợp đối đầu quyết liệt khác.
Examples
-
两军对垒,决定在明日决一死战。
liangjun duilei, jueding zai mingri jue yi si zhan.
Hai đội quân đối đầu và quyết định sẽ tiến hành một trận chiến quyết định vào ngày hôm sau.
-
面对强敌,他们决定决一死战,为国捐躯。
mian dui qiangdi, tamen jueding jue yi si zhan, wei guo juanqu
Đối mặt với kẻ thù mạnh, họ quyết định chiến đấu đến chết và hy sinh cho tổ quốc.