凶相毕露 bản chất thật sự bị phơi bày
Explanation
形容凶恶的面目完全暴露出来。
Miêu tả một khuôn mặt hung dữ hoàn toàn bị phơi bày.
Origin Story
话说,在一个古老的村庄里,住着一位名叫阿强的年轻人。阿强表面上是个老实巴交的农民,但是,他内心却隐藏着极度的贪婪和狠毒。一次,村里举行祭祀活动,阿强负责看守祭祀用的牲畜。夜深人静之时,阿强起了歹心,他悄悄地将牲畜偷偷地牵到一个隐蔽的地方,准备将其私吞。正当他得意洋洋地准备宰杀牲畜的时候,突然听到了村长的声音。阿强慌了神,扔下屠刀,落荒而逃。村民们闻讯赶来,发现牲畜丢失,愤怒不已。这时,阿强仓皇逃窜的身影映照在月光下,他的丑恶嘴脸在瞬间暴露无遗,凶相毕露。最终,阿强受到了应有的惩罚,村民们也吸取了教训,从此更加谨慎地对待周围的人。
Trong một ngôi làng cổ xưa, sống một chàng trai trẻ tên là Aqiang. Aqiang bề ngoài trông như một người nông dân chất phác, nhưng sâu thẳm trong lòng hắn lại ẩn chứa lòng tham lam và sự tàn ác tột độ. Một lần, làng tổ chức lễ tế, và Aqiang được giao nhiệm vụ canh giữ gia súc tế lễ. Đêm khuya, ý định xấu xa của Aqiang nổi lên. Hắn lén lút dắt gia súc đến một nơi hẻo lánh, dự định chiếm đoạt chúng. Vừa lúc hắn đang hả hê chuẩn bị giết mổ gia súc thì bỗng nghe thấy tiếng của trưởng làng. Aqiang hoảng sợ, vứt bỏ con dao, bỏ chạy tán loạn. Dân làng nghe tin chạy đến, phát hiện gia súc bị mất, vô cùng phẫn nộ. Lúc này, bóng dáng Aqiang tháo chạy hiện lên trong ánh trăng, bộ mặt xấu xa của hắn bị phơi bày hoàn toàn, bản chất thật sự của hắn bị lộ ra. Cuối cùng, Aqiang phải chịu sự trừng phạt thích đáng, dân làng cũng rút ra bài học, từ đó cẩn trọng hơn trong việc đối nhân xử thế.
Usage
通常用作谓语、宾语、状语,用来形容人的凶恶面目完全暴露出来。
Thường được dùng làm vị ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả khuôn mặt hung dữ của một người hoàn toàn bị phơi bày.
Examples
-
他恶狠狠地瞪着我,凶相毕露。
tā èhēn hēn de dèngzhe wǒ, xiōng xiàng bì lù
Hắn nhìn tôi dữ tợn, bản chất thật sự của hắn bị phơi bày.
-
歹徒凶相毕露,露出了狰狞的面目。
dǎitú xiōng xiàng bì lù, lù chū le zhēngníng de miànmù
Tên tội phạm đã lộ nguyên hình, để lộ bộ mặt hung dữ của hắn.