匿影藏形 ẩn náu
Explanation
隐藏形迹,不露真相。也比喻躲藏起来,不公开活动。
Che giấu dấu vết và không tiết lộ sự thật. Nó cũng là một ẩn dụ cho việc ẩn náu và không hoạt động công khai.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人,因为得罪了权贵,不得不匿影藏形,以避免被追捕。他隐居山林,过着隐姓埋名、与世隔绝的生活。他经常在深山老林中徘徊,欣赏着大自然的景色,创作出许多优秀的诗篇。每当夜幕降临,他便躲在山洞里,生怕被人发现。他那飘逸洒脱的身影,在深山之中穿梭,却也为他的隐居生活平添了几分神秘感。有一天,一位老朋友意外地发现了他的踪迹。这位朋友也是一位诗人,他被李白的才华深深地吸引着,冒着巨大的风险前去拜访。然而,李白却仍然不愿与外界过多接触,他只想在平静的山林中度过余生,安静地写作,默默地享受着诗情画意的生活。他的隐居生活,也成为了后世文人墨客们津津乐道的传奇故事。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, một nhà thơ tên là Lý Bạch, vì đã xúc phạm các quan lại quyền lực, phải trốn tránh để khỏi bị bắt. Ông sống cuộc đời ẩn dật trên núi, sống cuộc sống vô danh và cô lập. Ông thường lang thang trong những khu rừng rậm rạp, chiêm ngưỡng cảnh sắc thiên nhiên và sáng tác nhiều bài thơ xuất sắc. Khi đêm xuống, ông sẽ trốn trong các hang động, sợ bị bắt giữ. Hình ảnh tao nhã và phóng khoáng của ông len lỏi trong những ngọn núi cao, nhưng cũng làm tăng thêm vẻ bí ẩn cho cuộc sống ẩn dật của ông. Một ngày nọ, một người bạn cũ tình cờ phát hiện ra nơi ông ẩn náu. Người bạn này cũng là một nhà thơ, rất bị thu hút bởi tài năng của Lý Bạch. Ông đã liều lĩnh đến thăm ông. Tuy nhiên, Lý Bạch vẫn không muốn liên lạc với thế giới bên ngoài. Ông chỉ muốn bình yên sống những ngày tháng còn lại ở trên núi, viết văn một cách tĩnh lặng và âm thầm tận hưởng vẻ đẹp của thơ ca. Cuộc sống ẩn dật của ông đã trở thành một câu chuyện nổi tiếng trong các thế hệ sau này.
Usage
用于描写隐蔽行踪,不露声色地进行活动。
Nó được sử dụng để mô tả dấu vết được che giấu và thực hiện các hoạt động một cách bí mật.
Examples
-
他为了躲避追捕,不得不匿影藏形,过着提心吊胆的生活。
tā wèile duǒbì zhuībǔ, bùdébù nì yǐng cáng xíng, guòzhe tíxīn diàodǎn de shēnghuó
Để tránh bị bắt, anh ta phải trốn và sống một cuộc sống đầy sợ hãi.
-
在敌人的严密搜捕下,革命者们不得不匿影藏形,开展秘密斗争。
zài dírén de yánmì sōubǔ xià, gémìng zhěmen bùdébù nì yǐng cáng xíng, kāizhǎn mìmì dòuzhēng
Dưới sự truy đuổi gắt gao của kẻ thù, những người cách mạng phải lẩn trốn và tiến hành cuộc đấu tranh bí mật