半信半疑 bàn xìn bàn yí Nghi ngờ

Explanation

“半信半疑”表示对某件事物或说法,既有点相信,又有点怀疑,不能完全肯定其真假。它体现了一种谨慎的态度,不轻易相信,也不轻易否定。

"Nghi ngờ" có nghĩa là bạn tin vào điều gì đó, nhưng đồng thời bạn cũng có những nghi ngờ. Điều này phản ánh thái độ thận trọng, không quá cả tin, nhưng cũng không quá nhanh chóng từ chối.

Origin Story

在一个繁华的集市上,一位江湖术士摆了个摊位,声称自己能用一根竹签测出人的命运。不少人围观,半信半疑地排队等候。一位富商也加入了队伍,他好奇地将自己的手伸向竹签,术士仔细端详后,面色凝重地说:“您的命格不凡,注定要大富大贵,但是…”富商连忙追问:“但是什么?”术士故作神秘地说:“您命中有劫,需要用一把特殊的宝剑才能化解。”富商一听顿时心慌,急切地问道:“那宝剑在哪里?我马上就去买!”术士指了指不远处的一家店铺,说:“那家店里就有,但价格不菲。”富商深信不疑,立即前往店铺购买了宝剑,回到家中便将宝剑供奉起来,心中忐忑不安。过了几天,富商发现自己的生意并无起色,反而出现了一些小挫折。他再次找到术士,质问道:“你说我能大富大贵,为什么我的生意反而越来越差?”术士笑着说:“这只是个小小的考验,真正的考验还在后面。”富商这才明白,自己被骗了,他懊悔不已,但也只能接受现实。

Trong một khu chợ nhộn nhịp, một ảo thuật gia đường phố đã dựng lên gian hàng của mình, tuyên bố rằng anh ta có thể đo lường số phận của mọi người bằng một chiếc gậy tre. Rất nhiều người tụ tập lại, một nửa tin tưởng và một nửa nghi ngờ, chờ đợi đến lượt mình. Một thương gia giàu có cũng gia nhập đám đông, với sự tò mò, anh ta đưa tay về phía chiếc gậy tre. Nhà ảo thuật đã kiểm tra cẩn thận và nói với vẻ mặt nghiêm nghị, “

Usage

“半信半疑”通常用来形容对某件事物或说法持怀疑态度,但又不能完全否定。它常用于表达对某件事物或说法的谨慎态度,不轻易相信,也不轻易否定。

bàn xìn bàn yí

"Nghi ngờ" thường được sử dụng để miêu tả thái độ hoài nghi đối với một điều gì đó hoặc một tuyên bố, nhưng bạn không thể hoàn toàn phủ nhận nó. Nó thường được sử dụng để thể hiện thái độ thận trọng đối với một điều gì đó hoặc một tuyên bố, không quá cả tin, nhưng cũng không dễ dàng từ chối.

Examples

  • 看到这个消息,我感到半信半疑。

    kàn dào zhè ge xiāo xi, wǒ gǎn dào bàn xìn bàn yí.

    Tôi không chắc chắn liệu tôi có nên tin vào tin tức này hay không.

  • 他说的故事,我半信半疑,还是去问问别人吧。

    tā shuō de gù shì, wǒ bàn xìn bàn yí, hái shì qù wèn wèn bié rén ba.

    Câu chuyện mà anh ấy kể, tôi nghe có vẻ nửa thật nửa giả.

  • 我对他的说法半信半疑,决定再观察一段时间。

    wǒ duì tā de shuō fǎ bàn xìn bàn yí, jué dìng zài guān chá yī duàn shí jiān.

    Tôi nghi ngờ lời nói của anh ấy, không chắc chắn 100%.