历历在目 Lì lì zài mù sống động trong ký ức

Explanation

历历在目指的是过去的事情或景象清晰地呈现在眼前,记忆犹新。

Lì lì zài mù nghĩa là các sự kiện hoặc cảnh tượng trong quá khứ được trình bày rõ ràng trước mắt, ký ức vẫn còn sống động.

Origin Story

老张是一位退休教师,他一生都在乡村小学教书。如今,他虽然已经离开了讲台,但他依然清晰地记得每一个学生的样貌,每一个课堂上的场景。那些天真烂漫的孩子们,他们的笑脸,他们的哭泣,他们的进步,都历历在目。他记得曾经有个学生,学习成绩很差,但他却非常努力,最终取得了很大的进步,让老张欣慰不已。他还记得,有一次学校遭遇了洪水,他带领学生们安全转移,那一幕幕惊险的画面,至今都历历在目。这些回忆,如同电影一样,一幕幕在他眼前闪现,让他体会到人生的酸甜苦辣,也让他对教育事业更加热爱。

lǎo zhāng shì yī wèi tuìxiū jiàoshī, tā yīshēng dōu zài xiāngcūn xiǎoxué jiàoshū. rújīn, tā suīrán yǐjīng líkāi le jiǎng tái, dàn tā yīrán qīngxī dì jì de měi yīgè xuésheng de yàngmào, měi yīgè kè táng shang de chǎngjǐng. nàxiē tiānzhēn lànmàn de háizimen, tāmen de xiàoliǎn, tāmen de kūqì, tāmen de jìnbù, dōu lì lì zài mù. tā jì de céngjīng yǒu gè xuésheng, xuéxí chéngjì hěn chà, dàn tā què fēicháng nǔlì, zuìzhōng qǔdé le hěn dà de jìnbù, ràng lǎo zhāng xīnwèi bù yǐ. tā hái jì de, yǒu yī cì xuéxiào zāoyù le hóngshuǐ, tā dàilǐng xuéshengmen ānquán zhuǎnyí, nà yī mù mù jīngxiǎn de huàmiàn, zhì jīn dōu lì lì zài mù. zhèxiē huíyì, rútóng diànyǐng yīyàng, yī mù mù zài tā yǎn qián shǎnxiàn, ràng tā tǐhuì dào rénshēng de suān tián kǔ là, yě ràng tā duì jiàoyù shìyè gèngjiā rè'ài.

Lão Trương là một giáo viên đã nghỉ hưu, dành cả đời mình để dạy học tại một trường tiểu học nông thôn. Mặc dù đã rời khỏi lớp học, ông vẫn nhớ rõ khuôn mặt của từng học sinh và từng cảnh trong lớp học. Những đứa trẻ ngây thơ và hồn nhiên ấy, nụ cười của chúng, tiếng khóc của chúng, sự tiến bộ của chúng, tất cả đều còn in đậm trong ký ức của ông. Ông nhớ có một học sinh có thành tích học tập rất kém, nhưng đã rất nỗ lực và cuối cùng đạt được tiến bộ lớn, điều đó khiến Lão Trương rất an tâm. Ông cũng nhớ có lần trường bị lũ lụt, và ông đã dẫn học sinh của mình đến nơi an toàn, những cảnh tượng hồi hộp đó vẫn còn sống động trong tâm trí ông. Những ký ức này như một bộ phim, lần lượt hiện lên trước mắt ông, giúp ông trải nghiệm được những đắng cay ngọt bùi của cuộc đời, và cũng khiến ông càng thêm yêu nghề giáo.

Usage

形容对过去的事情记忆犹新,清晰可见。

xiáoróng duì guòqù de shìqíng jìyì yóuxīn, qīngxī kějiàn

Được sử dụng để mô tả các sự kiện trong quá khứ vẫn còn sống động trong ký ức.

Examples

  • 十年之前,我们相识在那个小镇,往事历历在目。

    shí nián zhī qián, wǒmen xiāngshí zài nàge xiǎozhèn, wǎngshì lì lì zài mù

    Mười năm trước, chúng ta gặp nhau ở thị trấn nhỏ đó, quá khứ vẫn còn sống động trong ký ức.

  • 他回忆起童年,往事历历在目,仿佛就在昨天。

    tā huíyì qǐ tóngnián, wǎngshì lì lì zài mù, fǎngfú jiù zài zuótiān

    Anh ấy nhớ lại tuổi thơ của mình, quá khứ vẫn còn sống động trong tâm trí anh ấy, cứ như thể mới ngày hôm qua vậy.