原形毕露 sự thật phơi bày
Explanation
原形毕露指原来的形状、面目完全暴露,多用于形容伪装被揭穿,真相大白。
Hình dạng, vẻ ngoài ban đầu hoàn toàn bị phơi bày, chủ yếu được sử dụng để mô tả việc ngụy trang bị vạch trần, sự thật được tiết lộ.
Origin Story
从前,在一个偏僻的小村庄里,住着一只狡猾的狐狸。这只狐狸非常擅长伪装,它总是披着羊皮,混迹在羊群中,偷吃牧羊人的羊。村民们都被它骗了,都以为它是一只温顺善良的绵羊。有一天,牧羊人发现少了几只羊,便开始仔细观察羊群。他发现了这只狐狸的一些异常举动,终于揭穿了狐狸的伪装。狐狸的原形毕露了,它露出了它尖尖的嘴巴和狡猾的眼神,村民们这才恍然大悟,原来一直以来被这只狐狸骗了。从此以后,狐狸再也不敢在村庄里出现,它的伪装也再也不能蒙蔽村民了。这个故事告诉我们,邪不压正,谎言终究会被揭穿。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh, sống một con cáo mưu mô. Con cáo này rất giỏi ngụy trang, nó luôn mặc da cừu, hòa lẫn vào đàn cừu, và ăn cắp cừu của người chăn cừu. Dân làng đều bị nó lừa dối, và họ đều nghĩ rằng đó là một con cừu hiền lành và tử tế. Một ngày nọ, người chăn cừu phát hiện ra một số con cừu bị mất tích, vì vậy anh ta bắt đầu quan sát đàn cừu một cách cẩn thận. Anh ta phát hiện ra một số hành vi bất thường của con cáo và cuối cùng đã vạch trần sự ngụy trang của con cáo. Bộ mặt thật của con cáo đã bị phơi bày, nó để lộ ra cái miệng nhọn và đôi mắt xảo quyệt, và dân làng nhận ra rằng họ đã bị con cáo này lừa dối trong một thời gian dài. Từ đó trở đi, con cáo không bao giờ dám xuất hiện ở làng nữa, và sự ngụy trang của nó không thể lừa dối dân làng được nữa. Câu chuyện này dạy cho chúng ta rằng điều ác không thể thắng được điều thiện, và lời nói dối cuối cùng sẽ bị bại lộ.
Usage
原形毕露常用来形容一个人伪装的形象被揭穿,真实面目暴露出来。
Thường được sử dụng để mô tả việc ngụy trang của một người bị vạch trần, bộ mặt thật bị phơi bày.
Examples
-
他表面上装得一本正经,其实原形毕露,是个地地道道的骗子。
tā biǎomiànshang zhuāng de yīběnzhèngjīng, qíshí yuánxíng bìlù, shì ge dìdidaodao de piànzi.
Anh ta giả vờ nghiêm túc trên bề mặt, nhưng thực chất đã lộ rõ bộ mặt thật, anh ta là một kẻ lừa đảo thực thụ.
-
经过一番调查,他的真面目终于原形毕露了。
jīngguò yīfān diàochá, tā de zhēnmiànmù zhōngyú yuánxíng bìlù le。
Sau khi điều tra, bộ mặt thật của anh ta cuối cùng cũng được phơi bày.