去伪存真 Phân biệt thật giả
Explanation
去掉虚假的,留下真实的。比喻辨别真伪,吸取精华。
Loại bỏ cái giả và giữ lại cái thật. Một phép ẩn dụ để phân biệt thật giả và hấp thụ tinh hoa.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的著名诗人,他不仅才华横溢,而且为人正直。一次,他受邀参加一场盛大的宫廷宴会。宴会上,歌舞升平,但李白却发现许多文人墨客都在互相吹捧,阿谀奉承,言辞浮夸,毫无真意。李白对此深感不满,他认为这样的虚假之风会误国误民,于是,他便当众朗诵了一首诗,诗中充满了对真善美的赞美,以及对虚伪的批判。他的诗句掷地有声,字字珠玑,引得众人纷纷侧目。宴会之后,很多人都开始反思自己的行为,纷纷表示要以李白为榜样,去伪存真,做个正直的人。从此以后,宫廷里的虚伪之风渐渐消退,取而代之的是一股清新的文风。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà thơ nổi tiếng tên là Lý Bạch, không chỉ tài năng xuất chúng mà còn ngay thẳng. Có lần, ông được mời đến một bữa tiệc cung đình hoành tráng. Trong bữa tiệc, có ca hát và múa hát, nhưng Lý Bạch nhận thấy nhiều học giả đang xu nịnh lẫn nhau, dùng những lời lẽ cường điệu và không thành thật. Lý Bạch rất không hài lòng về điều này. Ông tin rằng bầu không khí giả dối này sẽ gây hại cho đất nước và người dân. Vì vậy, ông đã công khai đọc một bài thơ ngợi ca chân lý, lòng tốt và vẻ đẹp, và chỉ trích sự đạo đức giả. Bài thơ của ông mạnh mẽ và ấn tượng, thu hút sự chú ý của mọi người. Sau bữa tiệc, nhiều người bắt đầu suy ngẫm về hành vi của chính mình, và thề sẽ lấy Lý Bạch làm tấm gương, phân biệt thật giả và trở thành người ngay thẳng. Từ đó trở đi, bầu không khí giả dối trong triều đình dần dần lắng xuống, thay thế bằng một bầu không khí văn học tươi mới.
Usage
用于比喻鉴别真伪,吸取精华。多用于书面语。
Được sử dụng để minh họa việc phân biệt thật giả và hấp thụ tinh hoa. Chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ viết.
Examples
-
我们要学会去伪存真,辨别真假。
wǒmen yào xuéhuì qù wěi cún zhēn, biànbié zhēn jiǎ
Chúng ta phải học cách phân biệt thật giả.
-
历史学家致力于去伪存真,还原历史真相。
lìshǐxuéjiā zhìlì yú qù wěi cún zhēn, huányuán lìshǐ zhēnxiàng
Các nhà sử học cam kết tách bạch sự thật và sai lầm, khôi phục lại sự thật lịch sử.
-
科学研究需要去伪存真,才能得出正确的结论。
kēxué yánjiū xūyào qù wěi cún zhēn, cáinéng déchū zhèngquè de jiélùn
Nghiên cứu khoa học cần phải phân biệt thật giả để đưa ra kết luận chính xác.