各有所短 mỗi người đều có khuyết điểm
Explanation
各有所短的意思是每个人都有自己的缺点和不足。
Thành ngữ này có nghĩa là mỗi người đều có những thiếu sót và khuyết điểm của riêng mình.
Origin Story
话说春秋战国时期,有个名叫孙膑的军事家,他与庞涓是同窗好友,后来庞涓妒忌孙膑的才华,多次陷害孙膑,致使孙膑身受重伤,被庞涓所囚禁。然而,孙膑并没有气馁,反而更加刻苦研习兵法,最终凭借自己的智慧和谋略,帮助齐国战胜魏国,奠定了齐国的霸业。孙膑的故事告诉我们,虽然每个人都有自己的缺点和不足,但只要我们能够不断努力,积极进取,就能克服自身的缺陷,取得辉煌的成就。而庞涓虽然在军事方面有很高的天赋,却因为嫉妒和心胸狭窄,最终走上了自取灭亡的道路。他们的故事也从侧面说明了“各有所短”的道理,并提醒人们要重视自身的不足,才能不断完善自己,才能取得真正的成功。
Truyền thuyết kể rằng ở Trung Quốc cổ đại, vào thời kỳ Chiến Quốc, có hai chiến lược gia quân sự xuất chúng là Tôn Bân và Pang Juan. Cả hai đều từng là học trò của cùng một thầy, nhưng Pang Juan, vì ganh tị với tài năng của Tôn Bân, đã nhiều lần tìm cách đàn áp và hãm hại ông. Bất chấp mọi khó khăn, và sau khi bị tra tấn dã man bởi Pang Juan, Tôn Bân vẫn giữ được sự thông minh và kiên nhẫn của mình, và đã dùng kiến thức của mình để trả thù kẻ đã hành hạ mình. Tôn Bân, dù bị tàn tật nhưng vẫn giữ được trí tuệ minh mẫn, đã giúp nước Tề giành được nhiều chiến thắng vẻ vang. Suốt chiều dài lịch sử, hai số phận khác nhau của Tôn Bân và Pang Juan minh họa tầm quan trọng của việc nhận ra điểm yếu của bản thân và không ngừng phát triển, trong khi lòng ganh tị và mưu mô chỉ dẫn đến sự sụp đổ của chính mình.
Usage
用于形容人各有缺点或不足。
Được dùng để miêu tả rằng mỗi người đều có những thiếu sót hoặc khuyết điểm riêng.
Examples
-
张三擅长绘画,李四精通音乐,两人各有所长,各有所短。
zhang san shan chang hui hua,li si jing tong yin yue,liang ren ge you suo chang,ge you suo duan.
Trần Văn A giỏi hội họa, còn Nguyễn Thị B lại tinh thông âm nhạc. Mỗi người một sở trường, mỗi người một khuyết điểm.
-
团队合作中,每个人都有自己的优势和不足,各有所长,各有所短,要学会取长补短。
tuandui hezuo zhong,mei geren dou you ziji de youshi he bu zu,ge you suo chang,ge you suo duan,yao xue hui qu chang bu duan
Trong công việc nhóm, mỗi người đều có thế mạnh và điểm yếu riêng. Ai cũng có ưu điểm và nhược điểm của mình; hãy học cách phát huy ưu điểm và khắc phục nhược điểm.