壮士断腕 người hùng chặt tay
Explanation
比喻为了顾全大局,不惜牺牲局部利益,下决心解决长期存在的矛盾和问题。
Hình ảnh ẩn dụ vì lợi ích chung, không ngần ngại hy sinh lợi ích cục bộ, kiên quyết giải quyết những mâu thuẫn và vấn đề tồn tại lâu dài.
Origin Story
春秋时期,越王勾践卧薪尝胆,励精图治,终于打败了吴国。然而,吴国余孽不服,屡屡作乱。勾践为巩固自己的统治,决定对吴国余党进行一次彻底的打击。他知道,吴国的实力虽然大不如前,但也不是好惹的。他召集群臣商议,大臣们有的主张妥协,有的主张慢慢削弱吴国的实力,只有范蠡坚决主张迅速消灭吴国的残余势力,以免后患无穷。勾践采纳了范蠡的建议,决定壮士断腕,彻底消灭吴国余党。他下令,对吴国余党进行大规模的围剿,最终彻底平定了吴国余党,为越国的稳定和发展奠定了坚实的基础。从此,越国国力日益强盛,成为春秋五霸之一。
Trong thời Xuân Thu, vua Câu Tiễn nước Việt trải qua quá trình khổ luyện, rèn luyện, cuối cùng đánh bại nước Ngô. Tuy nhiên, tàn dư của Ngô vẫn tiếp tục nổi dậy. Vua Câu Tiễn, để củng cố quyền lực, quyết định tiêu diệt hoàn toàn tàn quân. Ông biết rằng sức mạnh của Ngô đã suy giảm đáng kể, nhưng chúng vẫn là một thế lực đáng gờm. Sau khi hội ý với các đại thần, một số đề nghị hòa hoãn, một số đề nghị dần dần làm suy yếu Ngô, nhưng chỉ có Phạm Lãi kiên quyết ủng hộ việc nhanh chóng tiêu diệt tàn quân Ngô, để tránh họa về sau. Vua Câu Tiễn chấp nhận đề nghị của Phạm Lãi và quyết định mạnh tay tiêu diệt tàn quân Ngô, thậm chí tiêu diệt hoàn toàn tàn quân, tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển của nước Việt. Từ đó, nước Việt ngày càng hùng mạnh, trở thành một trong Ngũ bá của thời Xuân Thu.
Usage
形容为了顾全大局而毅然决然地放弃局部利益的行为。
Mô tả hành động mạnh mẽ từ bỏ lợi ích cục bộ vì lợi ích chung.
Examples
-
为了公司的发展,他壮士断腕,辞去了自己一手创办的部门。
wei le gongsi de fazhan, ta zhuangshi duanwan, ciqule ziji yishou chuangban de bumeng
Vì sự phát triển của công ty, ông ấy đã mạnh mẽ từ bỏ bộ phận do chính mình thành lập.
-
面对困境,他决定壮士断腕,放弃一些不必要的项目。
mian dui kunju, ta jueding zhuangshi duanwan, fangqile yixie bubixiyao de xiangmu
Đương đầu với khó khăn, ông ấy quyết định từ bỏ một số dự án không cần thiết