声势浩大 Sheng Shi Hao Da Âm thanh

Explanation

声势:声威和气势;浩:广大。声威和气势非常壮大。形容规模大,影响力强。

Âm thanh: tiếng vang và hào khí;浩: rộng lớn. Âm thanh và hào khí rất mạnh mẽ. Miêu tả quy mô lớn và ảnh hưởng mạnh mẽ.

Origin Story

汉高祖刘邦打天下,靠的是运筹帷幄,决胜千里,他的部下也是个个骁勇善战。有一天,刘邦带领军队去攻打项羽,眼看着就要胜利了,突然,项羽的军队杀出一条血路,反扑过来,气势汹汹。刘邦眼看形势不妙,赶紧下令,让士兵们后退。这时候,一位将军冲到刘邦面前,大声说道:“大王,我们现在士气正旺,为什么退兵?我建议我们继续进攻,一举拿下项羽!”刘邦却摇了摇头,说:“不可。现在项羽的军队虽然势单力薄,但他们孤注一掷,声势浩大,我们不能掉以轻心。如果我们贸然进攻,很可能会被他们反败为胜。现在我们先撤军,保存实力,然后再寻找机会。”将军听了刘邦的话,虽然不太理解,但还是命令士兵们撤军。就这样,刘邦退回了营地,重新部署兵力,准备再次进攻。几天后,刘邦终于找到机会,再次出兵攻打项羽,最终取得了胜利,获得了天下。

han gao zu liu bang da tian xia, kao de shi yun chou wei wo, jue sheng qian li, ta de bu xia ye shi ge ge xiao yong shan zhan. you yi tian, liu bang dai ling jun dui qu gong da xiang yu, yan kan zhe jiu yao sheng li le, tu ran, xiang yu de jun dui sha chu yi tiao xue lu, fan pu guo lai, qi shi xiong xiong. liu bang yan kan xing shi bu miao, gan jin xia ling, rang bing shi men tui hou. zhe shi hou, yi wei jiang jun chong dao liu bang mian qian, da sheng shuo dao: “da wang, wo men xian zai shi qi zheng wang, wei shi me tui bing? wo jian yi wo men ji xu gong ji, yi ju na xia xiang yu!” liu bang que yan yan tou, shuo: “bu ke. xian zai xiang yu de jun dui sui ran shi dan li bo, dan shi ta men gu zhu yi zhi, sheng shi hao da, wo men bu neng diao yi qing xin. ru guo wo men mao ran gong ji, hen ke neng bei ta men fan bai wei sheng. xian zai wo men xian che jun, bao cun shi li, ran hou zai xun zhao ji hui.” jiang jun ting le liu bang de hua, sui ran bu tai li jie, dan shi hai shi ming ling bing shi men che jun. jiu zhe yang, liu bang tui hui le ying di, zhong xin bu shu bing li, zhun bei zai ci gong ji. ji tian hou, liu bang zhong yu zhao dao ji hui, zai ci chu bing gong da xiang yu, zui zhong qu de le sheng li, huo de le tian xia.

Hoàng đế Cao Tổ Hán, Lưu Bang, chinh phục đế chế bằng cách lập kế hoạch chiến lược và giành chiến thắng quyết định trên hàng ngàn dặm. Các cấp dưới của ông cũng đều dũng mãnh và giỏi chiến tranh. Một ngày nọ, Lưu Bang dẫn quân đi đánh Xiang Yu, và dường như họ sắp giành chiến thắng. Đột nhiên, quân đội của Xiang Yu xông ra khỏi đám đông và phản công với sức mạnh to lớn. Lưu Bang nhìn thấy tình hình nguy hiểm và lập tức ra lệnh cho quân lính rút lui. Lúc này, một vị tướng chạy đến trước mặt Lưu Bang và hét lớn:

Usage

形容事情规模大,影响力强。

xing rong shi qing gui mo da, ying xiang li qiang.

Miêu tả quy mô lớn và ảnh hưởng mạnh mẽ.

Examples

  • 这支队伍声势浩大,势不可挡。

    zhe zhi dui wu sheng shi hao da, shi bu ke dang.

    Đội này rất mạnh và không thể ngăn cản.

  • 这场会议声势浩大,吸引了众多媒体记者的关注。

    zhe chang hui yi sheng shi hao da, xi yin le zhong duo mei ti ji zhe de guan zhu.

    Hội nghị là một sự kiện lớn và thu hút sự chú ý của nhiều phóng viên truyền thông.

  • 他们声势浩大的宣传活动,最终取得了巨大成功。

    ta men sheng shi hao da de xuan chuan huo dong, zui zhong qu de le ju da cheng gong.

    Chiến dịch quảng cáo quy mô lớn của họ cuối cùng đã thành công vang dội.