天网恢恢 tiān wǎng huī huī Lưới trời

Explanation

比喻天网虽然宽大,但没有一个坏人能逃脱,最终都会受到惩罚。形容作恶多端的人即使一时逍遥法外,最终也难逃法律的制裁。

Đây là một ẩn dụ chỉ ra rằng dù lưới trời rộng lớn đến đâu, không một kẻ ác nào có thể thoát khỏi sự trừng phạt, cuối cùng chúng sẽ bị trừng trị. Điều này miêu tả rằng ngay cả khi những kẻ làm điều ác tạm thời được miễn trừ khỏi pháp luật, cuối cùng chúng vẫn sẽ bị pháp luật trừng phạt.

Origin Story

春秋时期,晋国有一个叫赵武的人,他为人正直,一心为国。一次,他奉命出使齐国,途中遇到一位算命先生。算命先生掐指一算,说他会有大难,劝他不要去。赵武不相信命运,执意前往。结果,他果然在途中遭到强盗的袭击,被抢劫一空,还受了重伤。但他并没有气馁,反而更加坚定了自己的信念,认为天网恢恢,疏而不漏,任何罪恶最终都会受到惩罚。后来,他回到晋国,将此事告诉了国君,国君对他这种不畏艰难,坚守正义的精神大加赞赏,并任命他为将军。赵武率兵征战,屡建奇功,最终成为一代名将。这个故事告诉我们,正义可能会迟到,但不会缺席,天网恢恢,疏而不漏,最终恶人一定会受到惩罚。

chūn qiū shí qī, jìn guó yǒu yīgè jiào zhào wǔ de rén, tā wéi rén zhèng zhí, yī xīn wèi guó. yī cì, tā fèng mìng chū shǐ qí guó, tú zhōng yù dào yī wèi suàn mìng xiānshēng. suàn mìng xiānshēng qiā zhǐ yī suàn, shuō tā huì yǒu dà nàn, quàn tā bù yào qù. zhào wǔ bù xiāngxìn mìng yùn, zhí yì qián wǎng. jié guǒ, tā guǒrán zài tú zhōng zāodào qiáng dào de xí jī, bèi qiǎng jié yī kōng, hái shòu le zhòng shāng. dàn tā bìng méiyǒu qì nǎi, fǎn'ér gèng jiā jiāndiàn le zìjǐ de xìnyàn, rènwéi tiān wǎng huī huī, shū ér bù lòu, rènhé zuì'è zuì zhōng dōu huì shòudào chéngfá. hòulái, tā huí dào jìn guó, jiāng cǐ shì gàosù le guó jūn, guó jūn duì tā zhè zhǒng bù wèi jiānnán, jiānshǒu zhèngyì de jīngshén dà jiā zànshǎng, bìng rèn mìng tā wèi jiāng jūn. zhào wǔ shuài bīng zhēng zhàn, lǚ jiàn qí gōng, zuì zhōng chéngwéi yī dài míng jiàng. zhège gùshì gàosù wǒmen, zhèngyì kěnéng huì chídào, dàn bù huì quē xí, tiān wǎng huī huī, shū ér bù lòu, zuì zhōng èrén yīdìng huì shòudào chéngfá.

Vào thời Xuân Thu, ở nước Tấn có một người tên là Triệu Vũ, người này ngay thẳng và hết lòng vì nước. Một lần, ông được lệnh làm sứ thần đến nước Tề, trên đường đi, ông gặp một thầy bói. Thầy bói xem bói và nói rằng ông sẽ gặp phải đại nạn, khuyên ông không nên đi. Triệu Vũ không tin vào số mệnh và nhất quyết đi. Kết quả là, ông thực sự bị cướp tấn công trên đường, bị cướp sạch và bị thương nặng. Nhưng ông không nản lòng, mà càng thêm kiên định niềm tin của mình, rằng lưới trời lồng lộng, không ai có thể thoát khỏi, mọi tội ác cuối cùng đều sẽ bị trừng phạt. Sau đó, ông trở về nước Tấn và kể lại việc này cho vua nghe. Vua rất khen ngợi tinh thần không sợ khó khăn, giữ vững chính nghĩa của ông và phong ông làm tướng quân. Triệu Vũ dẫn quân đi đánh giặc, lập nhiều chiến công hiển hách, cuối cùng trở thành một vị danh tướng. Câu chuyện này cho chúng ta thấy rằng công lý có thể chậm trễ, nhưng sẽ không bao giờ vắng mặt. Lưới trời lồng lộng, không ai có thể thoát khỏi; cuối cùng, kẻ ác sẽ bị trừng phạt.

Usage

常用来形容罪犯最终难逃法律的制裁,强调正义必胜。

cháng yòng lái xíngróng zuìfàn zuì zhōng nán táo fǎlǜ de zhìcái, qiángdiào zhèngyì bì shèng

Thường được dùng để miêu tả cách những kẻ phạm tội cuối cùng sẽ bị pháp luật trừng phạt, nhấn mạnh rằng công lý sẽ chiến thắng.

Examples

  • 天网恢恢,疏而不漏,最终坏人都会受到法律的制裁。

    tiān wǎng huī huī, shū ér bù lòu, zuì zhōng huài rén dōu huì shòudào fǎlǜ de zhìcái.

    Lưới trời lồng lộng, nhưng không ai thoát được, cuối cùng kẻ xấu sẽ bị trừng phạt.

  • 虽然他逃窜多年,但天网恢恢,最终还是被抓捕归案。

    suīrán tā táo cuàn duō nián, dàn tiān wǎng huī huī, zuì zhōng háishì bèi zhuā bǔ guī àn

    Mặc dù hắn ta bỏ trốn nhiều năm, nhưng cuối cùng vẫn bị bắt giữ vì công lý luôn chiến thắng.