天道酬勤 Trời thương người chăm chỉ
Explanation
指只要勤奋努力,最终一定会得到好的结果。
có nghĩa là sự cần cù và làm việc chăm chỉ cuối cùng sẽ dẫn đến kết quả tốt.
Origin Story
话说唐朝时期,有个叫李白的诗人,他从小就热爱诗歌,勤奋好学,日夜苦读,即使在寒冷的冬夜也坚持读书,从不懈怠。他翻阅大量的书籍,学习各种各样的诗歌技巧,并不断练习写作。他常常通宵达旦地创作,有时候甚至忘记了吃饭睡觉。他经常对着月亮和山水吟诵自己创作的诗歌,表达自己对人生和自然的感悟。经过多年的努力,李白终于成为了一代诗仙,他的诗歌传颂至今。李白的成功,正是天道酬勤的最好诠释。
Có người kể rằng, vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch. Từ nhỏ, ông đã yêu thơ, chăm chỉ và ham học. Ông đọc sách ngày đêm, ngay cả trong những đêm đông giá lạnh, và không bao giờ lơ là. Ông đọc rất nhiều sách, học hỏi các kỹ thuật làm thơ khác nhau và liên tục luyện tập viết. Ông thường làm việc suốt đêm, đôi khi thậm chí quên cả ăn và ngủ. Ông thường ngâm thơ của mình dưới ánh trăng và giữa núi non, thể hiện sự hiểu biết của mình về cuộc sống và thiên nhiên. Sau nhiều năm nỗ lực, Lý Bạch cuối cùng đã trở thành một nhà thơ vĩ đại, và những bài thơ của ông vẫn được ca ngợi đến ngày nay. Thành công của Lý Bạch chính là lời giải thích hay nhất cho câu “Trời thương người chăm chỉ”.
Usage
用于鼓励人们努力工作,最终会获得成功。
Được sử dụng để khuyến khích mọi người làm việc chăm chỉ và cuối cùng đạt được thành công.
Examples
-
天道酬勤,只要你努力,就会有收获。
tiāndào chóuqín, zhǐyào nǐ nǔlì, jiù huì yǒu shōuhuò.
Trời thương người chăm chỉ, chỉ cần bạn nỗ lực, bạn sẽ được đền đáp.
-
他多年潜心研究,最终天道酬勤,取得了重大突破。
tā duōnián qiánxīn yánjiū, zuìzhōng tiāndào chóuqín, qǔdéle zhòngdà tūpò。
Sau nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu, cuối cùng trời cũng thương anh ấy, và anh ấy đã đạt được bước đột phá lớn