官样文章 Hình thức
Explanation
旧时官场中套语和格式都固定的例行公文。比喻那些只注重形式,没有实际内容,或者照例敷衍的空话和虚文滥调。
Trong bộ máy quan liêu cũ, các văn bản thường lệ với khuôn mẫu và các cụm từ cố định. Đây là phép ẩn dụ cho những lời lẽ hoặc cụm từ rỗng tuếch chỉ được sử dụng vì mục đích hình thức, không có nội dung thực sự.
Origin Story
话说清朝时期,有一位名叫李白的官员,他负责撰写一份关于地方治理的重要奏折。皇帝对这份奏折十分重视,希望李白能够认真地写出地方的真实情况,以便更好地治理国家。但是李白却很懒散,他觉得只要奏折的格式规范,内容空洞无物也没有关系。于是,他照搬以往的奏折,写了一份充满官场套话和固定格式的奏折呈给皇上。这份奏折虽然格式规范,但内容空洞乏味,毫无实际价值。皇上看完后,龙颜大怒,认为李白敷衍塞责,严重失职,将其贬官。这个故事告诉我们,做任何事情都应该脚踏实地,认真负责,不能只注重形式,而忽略了内容的实质。
Người ta kể rằng vào thời nhà Thanh, có một viên quan tên là Lý Bạch phụ trách viết một bản tấu quan trọng về việc cai trị địa phương. Hoàng đế rất coi trọng bản tấu này và hy vọng Lý Bạch sẽ nghiêm túc viết về tình hình thực tế ở địa phương để cai trị đất nước tốt hơn. Nhưng Lý Bạch lại rất lười biếng, ông ta cho rằng chỉ cần bản tấu có đúng format thì nội dung rỗng tuếch cũng không sao. Vì vậy, ông ta sao chép các bản tấu trước đây và viết một bản tấu đầy những lời lẽ sáo rỗng và format cố định rồi dâng lên hoàng đế. Bản tấu này tuy đúng về format nhưng nội dung lại rỗng tuếch và nhàm chán, không có giá trị thực tiễn. Sau khi đọc xong, hoàng đế nổi giận, cho rằng Lý Bạch đã cẩu thả và không nghiêm túc trong công việc, nên đã giáng chức ông ta. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng trong bất cứ việc gì cũng cần phải cần cù và có trách nhiệm, không nên chỉ chú trọng hình thức mà bỏ qua nội dung.
Usage
用作宾语、定语;指只注重形式,没有实际内容的文章。
Được dùng làm tân ngữ hoặc định ngữ; chỉ bài viết chỉ chú trọng hình thức, không có nội dung thực tế.
Examples
-
这份报告只是一篇官样文章,毫无实际内容。
zhè fèn bàogào zhǐshì yī piān guān yàng wén zhāng, háo wú shíjì nèiróng.
Bản báo cáo này chỉ là thủ tục, không có nội dung thực tế.
-
他写的那些文章,全是官样文章,读起来让人昏昏欲睡。
tā xiě de nàxiē wén zhāng, quán shì guān yàng wén zhāng, dú qǐlái ràng rén hūnhūn yùshuì.
Những bài báo anh ta viết đều là những lời lẽ sáo rỗng, đọc lên khiến người ta buồn ngủ.