对症下药 Điều trị triệu chứng
Explanation
这个成语比喻针对具体情况采取相应的措施,如同医生给病人看病,要先诊断病情,然后针对不同的病症开出不同的药方,这样才能治好病。
Thành ngữ này là một ẩn dụ cho việc thực hiện các biện pháp phù hợp với tình huống cụ thể, giống như một bác sĩ chữa bệnh cho bệnh nhân, đầu tiên là chẩn đoán bệnh, sau đó kê đơn thuốc khác nhau cho các bệnh khác nhau, để bệnh nhân có thể được chữa khỏi.
Origin Story
战国时期,有一个名叫扁鹊的名医,他医术高超,医德高尚,深受百姓爱戴。一天,扁鹊在街上行走,突然看到一个病人,脸色苍白,呼吸急促,好像病得很重。扁鹊连忙上前询问病情,病人说:“我最近头痛欲裂,身体乏力,怎么也治不好。”扁鹊仔细诊断后发现,病人是由于过度劳累,导致体内积热,所以才出现了头痛、乏力等症状。于是,扁鹊便开了一剂清热解毒的药方给病人,病人服下后,很快就感觉好多了。扁鹊治病对症下药,果然药到病除,病人对扁鹊的医术佩服得五体投地。从此以后,扁鹊的名声更加远播,人们都称赞他的医术高超,并且把他誉为“神医”。
Trong thời kỳ Chiến Quốc, có một vị danh y nổi tiếng tên là Biển Thược, được biết đến với kỹ năng y khoa xuất sắc và đạo đức cao thượng, ông được người dân yêu mến. Một ngày nọ, Biển Thược đang đi trên đường thì bất ngờ nhìn thấy một bệnh nhân, mặt tái nhợt, thở hổn hển, trông như thể ông ta đang rất đau đớn. Biển Thược vội vàng đến gần và hỏi thăm tình hình. Bệnh nhân nói: “Gần đây đầu tôi đau nhức dữ dội, tôi cảm thấy mệt mỏi và tôi không thể khỏi bệnh.” Biển Thược kiểm tra cẩn thận và phát hiện ra rằng bệnh nhân đang phải chịu đựng sự mệt mỏi quá mức, dẫn đến tích tụ nhiệt trong cơ thể, gây ra các triệu chứng như đau đầu và yếu đuối. Do đó, Biển Thược kê đơn thuốc giải nhiệt và giải độc cho bệnh nhân, người này cảm thấy tốt hơn nhiều sau khi uống thuốc. Biển Thược đã điều trị bệnh bằng thuốc phù hợp, và thuốc đã chữa khỏi bệnh. Bệnh nhân rất kinh ngạc trước kỹ năng y khoa của Biển Thược. Kể từ đó, danh tiếng của Biển Thược càng lan rộng, và người dân ca ngợi kỹ năng y khoa xuất sắc của ông, gọi ông là “ ,
Usage
这个成语多用于比喻针对具体情况采取相应的措施,例如:针对不同的学习方法,要选择适合自己的学习方法,才能取得更好的学习效果;针对不同的工作情况,要制定不同的工作计划,才能提高工作效率;针对不同的生活问题,要采取不同的解决办法,才能更好地解决问题。
Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện các biện pháp phù hợp với tình huống cụ thể, ví dụ: Đối với các phương pháp học tập khác nhau, bạn nên chọn phương pháp học tập phù hợp nhất với bạn để đạt được kết quả học tập tốt hơn; đối với các tình huống công việc khác nhau, bạn nên lập kế hoạch công việc khác nhau để nâng cao hiệu quả công việc; đối với các vấn đề cuộc sống khác nhau, bạn nên áp dụng các giải pháp khác nhau để giải quyết vấn đề tốt hơn.
Examples
-
医生针对病人的不同病症,开出不同的药方,这才是对症下药。
yī shēng gēn jù bìng rén de bù tóng bìng zhèng, kāi chū bù tóng de yào fāng, zhè cái shì duì zhèng xià yào.
Bác sĩ kê đơn thuốc khác nhau cho các bệnh khác nhau, đây là cách điều trị đúng.
-
学习也要对症下药,针对自己的薄弱环节加强练习。
xué xí yě yào duì zhèng xià yào, gēn jù zì jǐ de bó ruò huán jié jiā qiáng liàn xí.
Học tập cũng cần phải được nhắm mục tiêu, để củng cố điểm yếu của bạn.
-
针对当前经济形势,政府制定了一系列对症下药的政策措施。
gēn jù dāng qián jīng jì xíng shì, zhèng fǔ zhì dìng le yī xi lìe duì zhèng xià yào de zhèng cè cuò shī.
Để ứng phó với tình hình kinh tế hiện tại, chính phủ đã đưa ra một loạt các biện pháp chính sách nhắm mục tiêu.