屡试不第 Nhiều lần thi trượt
Explanation
屡试不第指的是多次参加科举考试都没有考中。在古代中国,科举考试是仕途的主要途径,屡试不第意味着仕途受阻,理想难以实现。
Lǚshì bùdì chỉ việc nhiều lần dự thi khoa cử mà không đỗ đạt. Ở Trung Quốc cổ đại, khoa cử là con đường chính để làm quan; trượt nhiều lần có nghĩa là sự nghiệp của người đó sẽ bị cản trở và lý tưởng của họ sẽ không thể thực hiện được.
Origin Story
书生李清,自幼聪颖,熟读诗书,立志金榜题名,光宗耀祖。他年少时便开始准备科举考试,寒窗苦读,十年如一日。然而,命运弄人,他屡试不第,一次又一次地与功名失之交臂。乡试、会试,他都名落孙山,眼看着同窗好友一个个高中,飞黄腾达,他却只能独自黯然神伤。但他并没有气馁,依旧坚持不懈地复习备考,希望能够在未来的考试中取得好成绩,实现自己的理想。然而,现实的残酷一次又一次地打击着他,让他对自己的能力产生了怀疑。一次又一次的失败,让他心灰意冷,但他依然没有放弃自己的梦想。最终,他选择放下执念,转而投身于教育事业,将自己的知识传授给更多的人,为国家培养人才。
Nhà nho Lý Thanh, thông minh từ nhỏ, chăm chỉ đọc sách và nuôi chí đỗ đạt trong các kỳ thi tiến sĩ để làm rạng danh gia tộc. Ông bắt đầu chuẩn bị cho các kỳ thi từ khi còn trẻ, học tập chăm chỉ trong nhiều năm. Tuy nhiên, số phận trớ trêu thay, ông liên tục thi trượt, nhiều lần vuột mất cơ hội thành công. Ông trượt cả kỳ thi Hương và kỳ thi Hội, chứng kiến bạn học của mình lần lượt đỗ đạt, thăng quan tiến chức, trong khi ông chỉ đành buồn bã một mình. Nhưng ông không nản chí và vẫn kiên trì học tập, hy vọng sẽ đạt được thành công trong các kỳ thi tương lai và thực hiện được ước mơ của mình. Thực tế phũ phàng của những lần thi trượt liên tiếp khiến ông nghi ngờ về khả năng của mình và dẫn đến tuyệt vọng. Tuy nhiên, ông vẫn không bao giờ từ bỏ ước mơ. Cuối cùng, ông chọn buông bỏ chấp niệm, dấn thân vào sự nghiệp giáo dục, truyền đạt kiến thức của mình cho nhiều người hơn và bồi dưỡng nhân tài cho đất nước.
Usage
用于形容多次尝试但都失败的经历,常用于表达在学习、工作或追求目标过程中遇到挫折的无奈和辛酸。
Được dùng để mô tả trải nghiệm thất bại nhiều lần, thường được dùng để diễn tả sự bất lực và cay đắng gặp phải trong những trở ngại trong quá trình học tập, công việc hoặc theo đuổi mục tiêu.
Examples
-
他寒窗苦读十年,最终却屡试不第,令人惋惜。
tā hán chuāng kǔ dú shí nián, zuì zhōng què lǚ shì bù dì, lìng rén wǎn xī
Anh ta học hành chăm chỉ suốt mười năm, nhưng cuối cùng lại liên tục thi trượt, thật đáng tiếc.
-
屡试不第的他,最终放弃了科举考试,选择经商。
lǚ shì bù dì de tā, zuì zhōng fàng qì le kē jǔ kǎo shì, xuǎn zé jīng shāng
Sau nhiều lần thi trượt, cuối cùng anh ta từ bỏ kỳ thi và chuyển sang kinh doanh.
-
科举考试竞争激烈,许多士子屡试不第,黯然神伤。
kē jǔ kǎo shì jìng zhēng jī liè, xǔ duō shì zi lǚ shì bù dì, àn rán shén shāng
Kỳ thi tuyển chọn quan lại rất cạnh tranh; nhiều sĩ tử liên tục thi trượt và chán nản.