怀才不遇 huái cái bù yù có tài nhưng không được trọng dụng

Explanation

怀才不遇指的是拥有才能和抱负,却因为各种原因无法施展才华,难以实现理想抱负。这通常是由于时机不对,环境不利,或者缺乏机会等因素造成的。

Điều này đề cập đến một người có tài năng và tham vọng, nhưng không thể thể hiện tài năng của mình hoặc đạt được khát vọng của mình do nhiều lý do. Điều này thường là do thời điểm không thuận lợi, môi trường không thuận lợi hoặc thiếu cơ hội.

Origin Story

话说唐朝时期,有个名叫李白的诗人,他从小就才华横溢,诗词歌赋样样精通。然而,他却始终怀才不遇,屡试不第。一次,他来到长安,希望能够得到皇帝的赏识,可是,他却多次被拒之门外。李白感到非常沮丧和无奈,但他并没有因此而放弃自己的理想。他继续创作诗歌,表达自己的情怀。他的诗歌深受人们的喜爱,流传至今,成为了中国文学史上的瑰宝。虽然他一生怀才不遇,却留下了无数不朽的诗篇,为后世留下无尽的财富。

hua shuo tang chao shiqi, you ge ming jiao li bai de shiren, ta cong xiao jiu caihua hengyi, shici gefu yangyang jingtong. ran er, ta que shi zhong huaicai buyu, lv shi bu di. yici, ta laidao chang'an, xiwang nenggou dedao huangdi de shangshi, keshi, ta que duoci bei ju zhi menwai. li bai gandao feichang jusang he wunai, dan ta bing meiyou yin ci er fangqi zijide lixiang. ta jixu chuangzuo shige, biaoda zijide qinghuai. tashide shige shen shou renmen de xi ai, liuchuan zhi jin, chengweile zhongguo wenxueshi shang de guibao. suiran ta yisheng huaicai buyu, que liu xia le wushu buxiu de shipian, wei houshi liu xia wujin de fucai.

Người ta nói rằng trong thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, người đã có tài năng từ khi còn nhỏ. Ông đã thành thạo thơ ca, nhạc và văn học. Tuy nhiên, ông vẫn vô danh suốt đời và trải qua nhiều khó khăn trong nỗ lực tìm kiếm sự công nhận. Một lần, ông đến Trường An, hy vọng thu hút sự chú ý của hoàng đế, nhưng ông bị từ chối nhiều lần. Lý Bạch đã thất vọng và tuyệt vọng, nhưng ông không từ bỏ ước mơ của mình. Ông tiếp tục viết thơ và bày tỏ cảm xúc của mình. Các tác phẩm của ông được mọi người yêu thích và vẫn được lưu giữ cho đến ngày nay, một kho báu vô giá của lịch sử văn học Trung Quốc. Mặc dù ông vẫn vô danh suốt đời, ông đã để lại vô số bài thơ bất tử và một di sản văn hóa phong phú cho các thế hệ mai sau.

Usage

怀才不遇通常用来形容有才能的人长期得不到重用,怀才不遇常用于书面语,口语中多用“怀才不遇”。

huaicai buyu tongchang yong lai xingrong you cainei de ren changqi de budao zhongyong, huaicai buyu changyongyu shumianyu, kouyu zhong duo yong "huaicai buyu"

Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả những người tài năng nhưng đã bị lãng quên trong thời gian dài.

Examples

  • 他怀才不遇,多年来一直郁郁不得志。

    ta huaicai buyu, duonian lai yizhi yu yu bu de zhi.

    Anh ta có tài năng, nhưng chưa bao giờ có cơ hội.

  • 多少怀才不遇的志士,最终都只能黯然神伤。

    duoshao huaicai buyu de zhishi, zhongjiu dou zhi neng an ran shen shang.

    Nhiều người tài năng vẫn không được biết đến và không được đánh giá cao.