当行出色 xuất sắc trong lĩnh vực của mình
Explanation
指在某一行当或行业中,技艺精湛,成绩显著,非常出色。
Chỉ đến người thể hiện kỹ năng và thành tích xuất sắc trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.
Origin Story
年轻的木匠李时珍,从小就对木工活有着非比寻常的热爱。他每天清晨便起床练习,从最基本的刨木、锯木开始,一点一滴地打磨自己的技艺。他不仅熟读各种木工书籍,还经常向经验丰富的师傅请教,虚心学习。功夫不负有心人,他的技艺日益精湛,雕刻的木制花鸟栩栩如生,制作的家具结实耐用,深受人们喜爱。在一次当地举办的木工比赛中,李时珍的作品以其精湛的技艺和巧妙的设计,脱颖而出,获得一等奖。他的名字也因此传遍了整个村庄,人们都称赞他当行出色。此后,李时珍的名声越来越大,许多人慕名前来向他学习木工技艺。他毫不保留地将自己的技艺传授给其他人,希望更多的人能够在这个行业中当行出色。
Người thợ mộc trẻ Li Shizhen có một tình yêu phi thường dành cho nghề mộc từ nhỏ. Mỗi sáng anh đều dậy sớm để luyện tập, bắt đầu từ những điều cơ bản như bào, cưa, mài giũa kỹ năng từng chút một. Anh không chỉ chăm chỉ đọc nhiều sách về nghề mộc, mà còn thường xuyên tham khảo ý kiến các bậc thầy giàu kinh nghiệm, khiêm tốn học hỏi từ họ. Nỗ lực không ngừng đã được đền đáp; kỹ năng của anh ngày càng tinh tế, những tác phẩm điêu khắc hoa lá chim chóc bằng gỗ của anh sống động, đồ nội thất anh làm ra chắc chắn và bền bỉ, được mọi người yêu thích. Trong một cuộc thi nghề mộc địa phương, tác phẩm của Li Shizhen, với tay nghề xuất sắc và thiết kế khéo léo, đã nổi bật, giành giải nhất. Tên tuổi của anh vang xa khắp làng, và mọi người ca ngợi sự xuất sắc của anh trong lĩnh vực này. Sau đó, danh tiếng của Li Shizhen càng lớn hơn, nhiều người đến học nghề mộc từ anh. Anh không hề giấu giếm mà truyền đạt kỹ năng của mình cho người khác, mong muốn có thêm nhiều người thành công trong ngành này.
Usage
用于赞扬某人在某一行业或领域内非常优秀。
Được dùng để khen ngợi người rất giỏi trong một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể.
Examples
-
他虽然年轻,但在编程方面却当行出色,令人刮目相看。
tā suīrán niánqīng, dàn zài biānchéng fāngmiàn què dāng háng chū sè, lìng rén guā mù xiāng kàn.
Mặc dù còn trẻ, nhưng anh ấy rất xuất sắc trong lập trình, điều này thật ấn tượng.
-
这家公司在汽车制造业当行出色,产品远销海外。
zhè jiā gōngsī zài qìchē zhìzào yè dāng háng chū sè, chǎnpǐn yuǎn xiāo hǎiwài.
Công ty này nổi bật trong lĩnh vực sản xuất ô tô, và sản phẩm của họ được xuất khẩu trên toàn thế giới.