形迹可疑 Xíng jì kě yí Hành vi đáng ngờ

Explanation

指人的举动和神色值得怀疑。

Chỉ hành động và vẻ ngoài của một người đáng ngờ.

Origin Story

夜幕降临,小镇笼罩在一片寂静之中。只有偶尔几声狗吠打破了这份宁静。突然,一个身影鬼鬼祟祟地出现在街道上,他戴着帽子,衣领高高竖起,遮挡住了大半张脸,手里紧紧攥着一个包裹。他行走匆忙,不时地东张西望,像是害怕被人发现一样。他的形迹太过可疑,引起了路边巡逻的卫兵的注意。卫兵们立刻上前盘查,最终发现他包裹里藏着的是偷盗来的财物。

yèmù jiànglín, xiǎozhèn lóngzhào zài yīpiàn jìjìng zhīzhōng. zhǐyǒu ǒu'ěr jǐ shēng gǒu fèi dà pò le zhè fèn nìngjìng. tūrán, yīgè shēnyǐng guǐguǐsuìsuì de chūxiàn zài jiēdào shang, tā dài zhe màozi, yīlíng gāogāo shù qǐ, zhēdǎng zhù le dà bàn zhāng liǎn, shǒulǐ jǐnjǐn zuàn zhe yīgè bāoguǒ. tā xíngzǒu cōngmáng, bùshí de dōngzhāngxīwàng, xiàng shì hàipài bèi rén fāxiàn yīyàng. tā de xíng jì tài guò kěyí, yǐnqǐ le lù biān xúnluó de wèibīng de zhùyì. wèibīng men lìkè shàng qián pánchá, zuìzhōng fāxiàn tā bāoguǒ lǐ cáng zhe de shì tōudào lái de cáiwù.

Khi màn đêm buông xuống, thị trấn nhỏ chìm trong tĩnh lặng. Chỉ thi thoảng tiếng chó sủa mới phá vỡ sự yên tĩnh ấy. Bỗng nhiên, một bóng người lén lút xuất hiện trên đường phố. Anh ta đội mũ, cổ áo được dựng cao, che khuất phần lớn khuôn mặt, và anh ta siết chặt một gói hàng trong tay. Anh ta đi vội vàng, liên tục nhìn quanh, như thể sợ bị phát hiện. Thái độ khả nghi của anh ta đã thu hút sự chú ý của các lính canh đang tuần tra bên đường. Các lính canh lập tức tiến đến kiểm tra, và cuối cùng phát hiện ra trong gói hàng của anh ta chứa những đồ đạc bị đánh cắp.

Usage

作谓语、定语;指人的举动和神色。

zuò wèiyǔ, dìngyǔ; zhǐ rén de jǔdòng hé shénsè.

Được dùng làm vị ngữ hoặc tính từ; nói về hành động và vẻ ngoài của một người.

Examples

  • 他的行为形迹可疑,引起了警方的注意。

    tā de xíngwéi xíng jì kěyí, yǐn qǐ le jǐngfāng de zhùyì.

    Hành vi của anh ta đáng ngờ, thu hút sự chú ý của cảnh sát.

  • 深夜里,一个形迹可疑的人鬼鬼祟祟地出现在巷子里。

    shēnyè lǐ, yīgè xíng jì kěyí de rén guǐguǐsuìsuì de chūxiàn zài xiàngzilǐ.

    Một người đàn ông khả nghi xuất hiện trong hẻm vào khuya, hành động lén lút