鬼鬼祟祟 Guǐ guǐ suì suì lén lút

Explanation

形容偷偷摸摸,行动不光明正大。

Miêu tả những hành động được thực hiện một cách bí mật và không công khai.

Origin Story

在一个古老的村庄里,住着一位名叫阿福的老农。他勤劳善良,却总是被村里的恶霸欺压。为了保护自己的收成,阿福不得不采用一些偷偷摸摸的方法。每当夜幕降临,他便会鬼鬼祟祟地去田地里巡视,查看是否有野兽或贼人入侵。他还会在田埂上设置一些简单的陷阱,用来捕捉偷窃庄稼的动物。虽然他的方法有些笨拙,但总算是保护了他的收成。有一天,村里的恶霸发现阿福的这些行为后,便想找机会教训他一顿。然而,阿福总是非常警觉,每次恶霸想要靠近他的田地时,他都会提前察觉到,并迅速躲藏起来。恶霸屡屡碰壁,最终放弃了报复的想法。阿福凭着他的聪明才智和谨慎小心,最终保全了自己和家人的安全,也保护了自己的劳动成果。这故事告诉我们,虽然有时候不得不采用一些不光明正大的方法,但最终还是要以光明磊落的态度去面对生活,才能获得真正的幸福。

zài yīgè gǔlǎo de cūn zhuāng lǐ, zhù zhe yī wèi míng jiào ā fú de lǎo nóng. tā qínláo shànliáng, què zǒng shì bèi cūn lǐ de è bà qīyā. wèile bǎohù zìjǐ de shōuchéng, ā fú bù dé bù cǎiyòng yīxiē tōutōumōumō de fāngfǎ. měi dāng yèmù jiànglín, tā biàn huì guǐguǐsuìsuì de qù tiándì lǐ xún shì, chá kàn shìfǒu yǒu yěshòu huò zéi rén rùqīn. tā hái huì zài tiángěng shàng shèzhì yīxiē jiǎndān de xiànjǐng, yòng lái bǔ zhuō tōuqiè zhuāngjia de dòngwù. suīrán tā de fāngfǎ yǒuxiē bènzhuō, dàn zǒng shì shì bǎohù le tā de shōuchéng. yǒu yītiān, cūn lǐ de è bà fāxiàn ā fú de zhèxiē xíngwéi hòu, biàn xiǎng zhǎo jīhuì jiàoxun tā yīdùn. rán'ér, ā fú zǒng shì fēicháng jǐngjué, měi cì è bà xiǎng yào kào jìn tā de tiándì shí, tā dōu huì tíqián chájué dào, bìng sùsù duǒcáng qǐlái. è bà lǚ lǚ pèng bì, zuìzhōng fàngqì le bàofù de xiǎngfǎ. ā fú píngzhe tā de cōngmíng cáizhì hé jǐnshèn xiǎoxīn, zuìzhōng bǎoquán le zìjǐ hé jiārén de ānquán, yě bǎohù le zìjǐ de láodòng chéngguǒ. zhè gùshì gàosù wǒmen, suīrán yǒuxiē shíhòu bù dé bù cǎiyòng yīxiē bù guāngmíngdàzhèng de fāngfǎ, dàn zuìzhōng hái shì yào yǐ guāngmínglěiluò de tàidu qù miànduì shēnghuó, cáinéng huòdé zhēnzhèng de xìngfú

Trong một ngôi làng cổ, sống một người nông dân già tên là A Phú. Ông siêng năng và tốt bụng, nhưng luôn bị bắt nạt bởi kẻ côn đồ trong làng. Để bảo vệ mùa màng của mình, A Phú buộc phải sử dụng một số phương pháp lén lút. Khi đêm xuống, ông sẽ lẻn ra đồng để kiểm tra xem có thú hoang hay trộm cắp không. Ông cũng sẽ đặt một số cái bẫy đơn giản trên bờ ruộng để bắt những con vật ăn cắp mùa màng. Mặc dù phương pháp của ông hơi vụng về, nhưng ông đã bảo vệ được mùa màng của mình. Một ngày nọ, tên côn đồ trong làng phát hiện ra hành động của A Phú và muốn dạy cho ông một bài học. Tuy nhiên, A Phú luôn luôn cảnh giác. Mỗi khi tên côn đồ cố gắng tiếp cận cánh đồng của ông, ông sẽ phát hiện ra và nhanh chóng trốn đi. Tên côn đồ thất bại liên tục và cuối cùng từ bỏ ý định trả thù. A Phú, với trí tuệ và sự thận trọng của mình, cuối cùng đã bảo vệ được sự an toàn của bản thân và gia đình, cũng như bảo vệ được thành quả lao động của mình. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng mặc dù đôi khi chúng ta phải sử dụng một số phương pháp lén lút, nhưng chúng ta phải luôn đối mặt với cuộc sống bằng thái độ trung thực và cởi mở để đạt được hạnh phúc đích thực.

Usage

通常用来形容偷偷摸摸、不光明正大的行为。

tōngcháng yòng lái xiárong tōutōumōumō, bù guāngmíngdàzhèng de xíngwéi

Thường được sử dụng để mô tả hành vi lén lút và không trung thực.

Examples

  • 他们鬼鬼祟祟地进去了,不知道在干什么。

    tāmen guǐguǐsuìsuì de jìng le, bù zhīdào zài gàn shénme. bàn yè lǐ, tā guǐguǐsuìsuì de chū mén, kěndìng shì qù gàn huài shì le

    Họ lẻn vào, không biết đang làm gì.

  • 半夜里,他鬼鬼祟祟地出门,肯定是去干坏事了。

    Giữa đêm, anh ta lẻn ra ngoài; chắc chắn là đi làm việc xấu.