得意忘形 得意忘形
Explanation
得意忘形,是一个汉语成语,指人因得意而忘乎所以,失去常态。它形容人过于高兴而失去理智,也指人因骄傲自满而失去警惕。
“得意忘形” là một thành ngữ tiếng Việt, mô tả một người trở nên quá vui mừng và vượt quá giới hạn. Nó phản ánh trạng thái của một người quá vui mừng và vượt quá giới hạn, cũng như mô tả sự bất cẩn do kiêu ngạo và tự mãn của một người.
Origin Story
古代有个书生,名叫王二,他从小就聪明好学,长大后更是博览群书,学富五车。有一次,王二参加了县里的考试,凭借着渊博的学识,他轻而易举地取得了第一名,并被推荐到州府参加考试。王二十分得意,以为自己已经稳操胜券,便开始四处吹嘘,逢人便夸耀自己,甚至还开始瞧不起其他考生。他经常出入酒楼,大吃大喝,挥金如土,完全忘记了自己来参加考试的目的。他甚至还每天都穿着华贵的衣服,戴着昂贵的帽子,走在街上,故意让别人看到他的风光,以为自己已经是状元了。
Ngày xưa, có một học giả tên là
Usage
这个成语常用来形容一个人因为取得了一些成绩而变得骄傲自满,忘记了自身的不足,最终导致失败。
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một người trở nên kiêu ngạo và tự mãn do một số thành tích, quên đi những thiếu sót của bản thân và cuối cùng dẫn đến thất bại.
Examples
-
他考上大学,高兴得得意忘形,到处炫耀。
tā kǎo shàng dà xué, gāo xìng de dé yì wàng xíng, dào chù xuàn yào.
Anh ấy rất vui mừng khi được nhận vào đại học, anh ấy vui mừng đến nỗi quên mất bản thân và thông báo điều đó khắp nơi.
-
他取得了巨大的成功,却得意忘形,最终走向了失败。
tā qǔ dé le jù dà de chéng gōng, què dé yì wàng xíng, zuì zhōng zǒu xiàng le shī bài.
Anh ấy đạt được thành công lớn, nhưng anh ấy vui mừng quá mức đến nỗi quên mất bản thân và cuối cùng đã thất bại.
-
领导夸奖了几句,他就得意忘形,开始目中无人了。
lǐng dǎo kuā jiǎng le jǐ jù, tā jiù dé yì wàng xíng, kāi shǐ mù zhōng wú rén le.
Lãnh đạo khen ngợi anh ấy vài lời, và anh ấy vui mừng quá mức đến nỗi quên mất bản thân và bắt đầu coi thường mọi người.
-
获得比赛的胜利后,他得意忘形,完全忘记了比赛过程中的艰辛。
huò dé bǐ sài de shèng lì hòu, tā dé yì wàng xíng, wán quán wàng jì le bǐ sài guò chéng zhōng de jiān xīn.
Sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi, anh ấy vui mừng quá mức đến nỗi quên mất bản thân và hoàn toàn quên mất những khó khăn mà anh ấy đã trải qua trong cuộc thi.