忠贞不二 trung thành và tận tụy
Explanation
形容人忠诚坚定,绝不改变。
Miêu tả một người trung thành và kiên định, không bao giờ thay đổi niềm tin của mình.
Origin Story
话说古代,有一位名叫李牧的将军,他忠贞不二,为国效力数十年,屡建奇功,深受百姓爱戴。有一次,敌国来犯,李牧率军迎战,以少胜多,大获全胜。然而,朝廷中却有人嫉妒他的功劳,多次向皇上进谗言,诬陷李牧谋反。皇上听信了谗言,将李牧杀害。李牧死后,百姓们痛哭流涕,纷纷为他鸣不平。后人为了纪念李牧的忠贞不二,将他作为忠义的象征,流传至今。
Ngày xưa, có một vị tướng tên là Lý Mục, người trung thành và tận tụy, phục vụ đất nước trong nhiều thập kỷ, và liên tục đạt được những thành tích xuất sắc, được người dân yêu mến. Một lần, khi quân địch xâm lược, Lý Mục dẫn quân ra trận và giành được thắng lợi lớn với số quân ít hơn. Tuy nhiên, một số người trong triều đình ganh tị với công lao của ông và nhiều lần vu khống ông với hoàng đế, cáo buộc Lý Mục phản quốc. Hoàng đế tin lời vu khống và giết chết Lý Mục. Sau khi Lý Mục chết, người dân khóc than và đòi công lý cho ông. Sau này, để tưởng nhớ lòng trung thành của Lý Mục, ông được tôn thờ như một biểu tượng của lòng trung thành và chính nghĩa.
Usage
用于形容一个人对某种信仰、事业或感情非常忠诚,绝不背叛。
Được sử dụng để mô tả lòng trung thành vững chắc của một người đối với một niềm tin, mục tiêu hoặc cảm xúc, không bao giờ phản bội nó.
Examples
-
他忠贞不二,始终如一地爱着他的妻子。
tā zhōngzhēn bù'èr, shǐzhōng rúyī de ài zhe tā de qīzi
Anh ấy chung thủy với vợ mình, yêu cô ấy một cách nhất quán.
-
为了国家,他忠贞不二,献出了自己宝贵的生命。
wèile guójiā, tā zhōngzhēn bù'èr, xiànchūle zìjǐ bǎoguì de shēngmìng
Vì đất nước, anh ấy đã trung thành và tận tụy, hiến dâng mạng sống quý báu của mình