撒手人寰 qua đời
Explanation
指离开人世,死亡。
Chỉ việc rời bỏ cõi đời, cái chết.
Origin Story
话说唐朝时期,长安城里住着一户人家,家里有一个年迈的奶奶,她一生勤劳善良,疼爱子孙。有一天,她突然感到身体不适,家人赶紧请来郎中诊治,无奈奶奶的病情越来越严重,最终撒手人寰。家人悲痛欲绝,为她举行了隆重的葬礼,送别这位慈祥的奶奶。村里的人们也纷纷前来悼念,感慨奶奶的一生充满了爱与奉献。奶奶的离去,给家人带来了无尽的悲伤,但她留下的美好回忆,将永远留在人们的心中。
Truyền thuyết kể rằng vào thời nhà Đường, ở thành Trường An có một gia đình sống cùng với một bà cụ đã già, cả đời chăm chỉ và tốt bụng, rất yêu thương các cháu nội ngoại. Một hôm, bà đột nhiên mắc bệnh và gia đình vội vàng mời thầy thuốc, nhưng bệnh tình ngày càng nặng thêm, cuối cùng bà qua đời. Cả nhà vô cùng đau khổ, tổ chức một lễ tang trọng thể cho bà. Dân làng cũng đến chia buồn, cùng nhau nhớ lại cuộc đời bà đầy tình yêu thương và cống hiến. Sự ra đi của bà để lại nỗi buồn khôn xiết, nhưng những kỉ niệm đẹp đẽ sẽ mãi mãi khắc ghi trong lòng mọi người.
Usage
多用于书面语,表示死亡。
Thường được dùng trong văn viết để diễn đạt ý nghĩa cái chết.
Examples
-
一代宗师撒手人寰,令人惋惜。
yīdài zōngshī sāsǒu rénhuán, lìng rén wǎnxī.
Sự ra đi của bậc thầy là một mất mát lớn.
-
老奶奶撒手人寰,享年88岁。
lǎonǎinai sāsǒu rénhuán, xiǎng nián 88 suì.
Bà cụ đã qua đời ở tuổi 88