擒贼擒王 qín zéi qín wáng Bắt giặc bắt vua

Explanation

擒:捉拿;贼:坏人;王:首领。比喻要解决问题,先抓住主要矛盾。

Qín: bắt giữ; Zéi: kẻ trộm; Wáng: thủ lĩnh. Đó là một phép ẩn dụ để giải quyết vấn đề bằng cách giải quyết mâu thuẫn chính trước tiên.

Origin Story

话说三国时期,蜀汉大将诸葛亮北伐曹魏,屡次与司马懿交锋。有一次,蜀军深入魏国境内,司马懿率领大军前来阻击。诸葛亮分析敌情,发现司马懿虽然兵力众多,但指挥能力一般,而他本人才是魏军的中枢,是魏军能否获胜的关键。于是,诸葛亮决定采取“擒贼擒王”的策略,命令精锐部队直捣司马懿大营,试图生擒司马懿。战斗异常激烈,蜀军突破重重防线,最终在司马懿大营附近与魏军主力展开决战。在关键时刻,赵云率领一支精兵,突破魏军的包围圈,直逼司马懿中军大帐。司马懿惊慌失措,仓皇逃窜,蜀军虽未能擒获司马懿,但此战大大打击了魏军士气,为蜀军最终取得胜利奠定了基础。

huà shuō sān guó shíqī, shǔ hàn dà jiàng zhū gě liàng běi fá cáo wèi, lǚ cì yǔ sī mǎ yì jiāo fēng. yǒu yī cì, shǔ jūn shēn rù wèi guó jìng nèi, sī mǎ yì shuài lǐng dà jūn lái qíng zǔ jī. zhū gě liàng fēn xī dí qíng, fā xiàn sī mǎ yì suī rán bīng lì zhòng duō, dàn zhǐ huī néng lì yī bān, ér tā běn rén cái shì wèi jūn de zhōng shū, shì wèi jūn néng fǒu huò shèng de guān jiàn. yú shì, zhū gě liàng jué dìng cǎi qǔ "qín zéi qín wáng" de cè lüè, mìng lìng jīng ruì bù duì zhí dǎo sī mǎ yì dà yíng, shì tú shēng qín sī mǎ yì. zhàn dòu yí cháng jī liè, shǔ jūn tuō pò chóng chóng fáng xiàn, zuì zhōng zài sī mǎ yì dà yíng fù jìn yǔ wèi jūn zhǔ lì zhǎn kāi jué zhàn. zài guān jiàn shí kē, zhào yún shuài lǐng yī zhī jīng bīng, tuō pò wèi jūn de bāo wéi quān, zhí bī sī mǎ yì zhōng jūn dà zhàng. sī mǎ yì jīng huāng shī cuò, cāng huáng táo cuàn, shǔ jūn suī wèi néng qín huò sī mǎ yì, dàn cǐ zhàn dà dà dǎ jī le wèi jūn shì qì, wèi shǔ jūn zuì zhōng qǔ dé shèng lì diàn dìng le jī chǔ.

Trong thời kỳ Tam Quốc ở Trung Quốc, Chu Cơ Lượng, một vị tướng của Thục Hán, đã nhiều lần đụng độ với Tư Mã Ý trong chiến dịch phía bắc chống lại Tào Ngụy. Một lần, quân Thục tiến sâu vào lãnh thổ Ngụy, và Tư Mã Ý dẫn đầu một đạo quân lớn để chặn đánh họ. Chu Cơ Lượng đã phân tích tình hình quân địch và phát hiện ra rằng mặc dù Tư Mã Ý có nhiều binh lính, nhưng khả năng chỉ huy của ông ta ở mức trung bình, và bản thân ông ta là trung tâm của quân đội Ngụy, là chìa khóa dẫn đến thắng lợi hay thất bại của quân Ngụy. Vì vậy, Chu Cơ Lượng quyết định áp dụng chiến lược "bắt giặc bắt vua", ra lệnh cho quân tinh nhuệ tấn công thẳng vào doanh trại của Tư Mã Ý và cố gắng bắt sống Tư Mã Ý. Trận chiến vô cùng khốc liệt. Quân Thục đã phá vỡ nhiều tuyến phòng thủ, và cuối cùng đã giao chiến với lực lượng chính của quân Ngụy gần doanh trại của Tư Mã Ý. Vào thời khắc quan trọng, Triệu Vân dẫn đầu một đội quân tinh nhuệ, phá vỡ vòng vây của quân Ngụy và tiến đến lều trung tâm của Tư Mã Ý. Tư Mã Ý hoảng sợ và bỏ chạy. Mặc dù quân Thục không bắt được Tư Mã Ý, nhưng trận chiến này đã làm suy yếu tinh thần quân Ngụy rất nhiều, tạo tiền đề cho thắng lợi cuối cùng của quân Thục.

Usage

作谓语、定语;比喻做事要抓住主要矛盾。

zuò wèiyǔ, dìngyǔ; bǐyù zuòshì yào zhuā zhù zhǔyào máodùn

Được dùng làm vị ngữ và định ngữ; một phép ẩn dụ để nắm bắt những mâu thuẫn chính trong công việc.

Examples

  • 与其一个一个地消灭敌人,不如先抓住敌人的首领。

    yǔ qí yīgè yīgè de xiāomiè dírén, bùrú xiān zhuā zhù dírén de shǒulǐng

    Thay vì tiêu diệt kẻ thù từng người một, tốt hơn hết là bắt giữ thủ lĩnh của kẻ thù trước.

  • 解决问题要抓住关键,不要被枝节问题所迷惑。

    jiějué wèntí yào zhuā zhù guānjiàn, bù yào bèi zhījié wèntí suǒ móhuì

    Để giải quyết vấn đề, chúng ta phải hiểu được điểm chính và không nên nhầm lẫn với các vấn đề thứ yếu