旁征博引 páng zhēng bó yǐn Trích dẫn rộng rãi

Explanation

旁征博引,指说话、写文章引用材料作为依据或例证。广泛地搜集各种材料,进行多方面的引证。

Điều này có nghĩa là trích dẫn tài liệu làm cơ sở hoặc bằng chứng khi nói hoặc viết. Điều này ngụ ý việc thu thập toàn diện nhiều tài liệu khác nhau và sử dụng chúng làm bằng chứng.

Origin Story

唐高宗李治时期,武卫大将军权善才因不小心砍伐了昭陵的柏树而被判死罪。大臣狄仁杰认为权善才罪不至死,便向皇帝旁征博引,列举了汉文帝赦免偷盗皇家玉器的张释之,魏文帝不追究偷盗自己衣物的小偷等历史案例,说明贤明君主应依法治国,最终救下了权善才。狄仁杰的旁征博引,不仅展现了他渊博的学识,更体现了他公正严明的执法精神。这故事也告诉我们,在处理事情时,要考虑周全,运用历史经验,才能做出明智的判断。

táng gāozōng lǐ zhì shíqī, wǔ wèi dà jiāngjūn quán shàn cái yīn bù xiǎoxīn kǎn fá le zhāolíng de bǎi shù ér bèi pàn sǐ zuì. dà chén dí rénjié rènwéi quán shàn cái zuì bù zhì sǐ, biàn xiàng huángdì páng zhēng bó yǐn, lièjǔ le hàn wén dì shèmiǎn tōudào huángjiā yùqì de zhāng shì zhī, wèi wén dì bù zhuījiū tōudào zìjǐ yīwù de xiǎotōu děng lìshǐ àn lì, shuōmíng xiánmíng jūnzhǔ yīng yīfǎ zhì guó, zuìzhōng jiù xià le quán shàn cái. dí rénjié de páng zhēng bó yǐn, bù jǐn zhǎnxian le tā yuānbó de xuéshí, gèng tǐxiàn le tā gōngzhèng yánmíng de zhífǎ jīngshen. zhè gùshì yě gàosù wǒmen, zài chǔlǐ shìqíng shí, yào kǎolǜ zhōuquán, yùnyòng lìshǐ jīngyàn, cáinéng zuò chū míngzhì de pànduàn

Trong triều đại của Hoàng đế Cao Tông nhà Đường, Quan Sơn Tài, một vị tướng của vệ quân, bị kết án tử hình vì vô tình làm hư hại cây bách ở lăng Triệu Lăng. Đại thần Địch Nhân Kiệt tin rằng Quan Sơn Tài không đáng bị tử hình, ông đã viện dẫn những ví dụ lịch sử như Hoàng đế Văn nhà Hán tha tội cho tên trộm đồ ngọc của hoàng gia và Hoàng đế Văn nhà Ngụy bỏ qua việc trộm cắp quần áo của chính mình. Ông lập luận rằng những vị vua minh quân nên cai trị bằng luật pháp và đã cứu sống Quan Sơn Tài. Việc trích dẫn rộng rãi của Địch Nhân Kiệt không chỉ chứng minh kiến thức uyên thâm của ông mà còn thể hiện tinh thần công bằng và chính trực của ông. Câu chuyện này dạy rằng sự cân nhắc kỹ lưỡng và áp dụng kinh nghiệm lịch sử rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt.

Usage

用于形容说话或写作时引用材料多而广泛,论证充分。

yòng yú xiáoróng shuōhuà huò xiězuò shí yǐnyòng cáiliào duō ér guǎngfàn, lùnzhèng chōngfèn

Được dùng để mô tả khi nói hoặc viết, trích dẫn nhiều tài liệu phong phú, dẫn đến lập luận đầy đủ.

Examples

  • 他演讲时旁征博引,引经据典,令人印象深刻。

    ta yǎnjiǎng shí páng zhēng bó yǐn, yǐn jīng jù diǎn, lìng rén yìnxiàng shēnkè

    Bài phát biểu của ông ấy rất phong phú về trích dẫn và ví dụ, rất thuyết phục.

  • 这篇论文旁征博引,论证充分,很有说服力。

    zhè piān lùnwén páng zhēng bó yǐn, lùnzhèng chōngfèn, hěn yǒu shuōfú lì

    Bài luận này được nghiên cứu kỹ lưỡng và củng cố luận điểm bằng nhiều trích dẫn và ví dụ.