引经据典 Yǐn Jīng Jù Diǎn dẫn chứng kinh điển

Explanation

指引用经典书籍或著作中的语句来论证自己的观点。

Trích dẫn các câu nói trong sách hoặc tác phẩm kinh điển để chứng minh quan điểm của mình.

Origin Story

话说唐朝时期,有个秀才名叫李白,他从小就爱读书,尤其喜欢读诗经、楚辞等经典著作。有一天,县令要举办一场诗词大会,李白决定参加。为了在比赛中脱颖而出,李白夜以继日地苦读,并将一些经典名句背诵下来。诗词大会开始了,李白胸有成竹地走上台,他的一首首诗作,不仅才情横溢,还引经据典,论证有力。他时而引用《诗经》中的名句,时而引用《楚辞》中的佳句,评委们听得如痴如醉。最终,李白凭借其扎实的文学功底和精彩的表演获得了第一名。从此,李白名扬四海,他的故事也成为了后人学习的典范。

huashuo Tangchao shiqi, you ge xiucai mingjiao Libai, ta congxiao jiu ai du shu, youqi xihuan du Shijing, Chuci deng jingdian zuozhe. you yitian, xianling yao juban yichang shici da hui, Libai jueding canjia. weile zai bisaizhong tuoying'erchu, Libai ye yiji ri de kud, bing jiang yixie jingdian mingju beisongxialai. shici da hui kaishhile, Libai xiong you chengzhu de zou shang tai, ta de yishou shou shizuo, bujin caiqing hengyi, hai yinjngjudain, lunzheng youli. ta shi'er yin yong Shijing zhong de mingju, shi'er yin yong Chuci zhong de jiaju, pingweimen ting de ru chi ru zui. zhongyu, Libai pingjie qi zhashi de wenxue gongdi he jingcai de bianyan huodele di yiming. congci, Libai mingyang sihai, ta de gushi ye chengweile hou ren xuexi de dianfan.

Có câu chuyện kể rằng, vào thời nhà Đường, có một nhà nho tên là Lý Bạch, từ nhỏ đã rất yêu thích đọc sách, đặc biệt là những tác phẩm kinh điển như Thi Kinh và Tơ Từ. Một hôm, quan huyện quyết định tổ chức một cuộc thi thơ, và Lý Bạch quyết định tham gia. Để nổi bật trong cuộc thi, Lý Bạch ngày đêm chăm chỉ học tập và thuộc lòng những câu trích dẫn kinh điển. Cuộc thi thơ bắt đầu. Với sự tự tin đầy đủ, Lý Bạch bước lên sân khấu. Những bài thơ của ông không chỉ tràn đầy tài năng mà còn lập luận một cách mạnh mẽ bằng chứng cứ từ các tác phẩm kinh điển. Ông trích dẫn những câu thơ nổi tiếng từ Thi Kinh và những đoạn văn hay từ Tơ Từ; các vị giám khảo đều bị mê hoặc. Cuối cùng, nhờ nền tảng văn học vững chắc và màn trình diễn ấn tượng, Lý Bạch đã giành được giải nhất. Từ đó, Lý Bạch nổi tiếng khắp nơi, và câu chuyện của ông trở thành tấm gương cho các thế hệ sau noi theo.

Usage

用于书面语,多用于评论、议论或文章写作中,以显示论据的充分性和可靠性。

yongyu shumianyu, duoyongyu pinglun, yilun huo wenzhang xiezuo zhong, yi xianshi lunju de chongfenxing he kekaoxing.

Được sử dụng trong văn viết, thường trong các bài bình luận, tranh luận hoặc bài luận văn, để chứng minh tính đầy đủ và độ tin cậy của bằng chứng.

Examples

  • 这篇论文引经据典,论证充分。

    zhepian lunwen yinjngjudain, lunzheng chongfen.

    Bài luận này lập luận đầy đủ và được hỗ trợ bằng chứng cứ.

  • 他说话喜欢引经据典,显得很有学问。

    ta shuohua xihuan yinjngjudain, xiande hen youxuewen

    Anh ta thích nói chuyện bằng nhiều trích dẫn để tỏ ra hiểu biết.