博闻强识 bó wén qiáng zhì 博闻强识

Explanation

博闻强识是一个成语,意思是指知识渊博,记忆力强。形容人知识丰富,见闻广博,学习能力强。

博闻强识 (bó wén qiáng zhì) là một thành ngữ tiếng Trung Quốc có nghĩa là một người có kiến thức uyên bác và trí nhớ tốt. Nó miêu tả một người có vốn kiến thức phong phú, kinh nghiệm rộng lớn và khả năng học hỏi mạnh mẽ.

Origin Story

传说东汉末年,有一个名叫蔡邕的大学者,博闻强识,才华横溢。他从小就喜欢读书,而且记忆力惊人。他不仅通晓天文地理、琴棋书画、诗词歌赋,而且对历史典籍、兵法策略、奇门遁甲都有很深的研究。有一次,蔡邕在街上遇到一个算命先生,算命先生指着他的鼻子说:“你命犯桃花,将来会遇到一个命定的妻子。”蔡邕哈哈一笑说:“我命犯桃花,又有什么关系?我命中注定要娶一个博闻强识的妻子,这样才能与我琴瑟和鸣,相敬如宾。”后来,蔡邕娶了一个名叫崔文姬的女子,崔文姬也是一个才华横溢的女子,两人琴瑟和鸣,感情甚笃。

chuán shuō dōng hàn mò nián, yǒu yī gè míng jiào cài yōng de dà xué zhě, bó wén qiáng zhì, cái huá héng yì. tā cóng xiǎo jiù xǐ huan dú shū, ér qiě jì yì lì jīng rén. tā bù jǐn tōng xiǎo tiān wén dì lǐ, qín qí shū huà, shī cí gē fù, ér qiě duì lì shǐ diǎn jí, bīng fǎ cè lüè, qí mén dùn jiǎ dōu yǒu hěn shēn de yán jiū. yǒu yī cì, cài yōng zài jiē shàng yù dào yī gè suàn mìng xiān shēng, suàn mìng xiān shēng zhǐ zhe tā de bí zi shuō: “nǐ mìng fàn táo huā, jiāng lái huì yù dào yī gè mìng dìng de qī zi.” cài yōng hā hā yī xiào shuō: “wǒ mìng fàn táo huā, yòu yǒu shén me guān xì? wǒ mìng zhōng zhù dìng yào qǔ yī gè bó wén qiáng zhì de qī zi, zhè yàng cái néng yǔ wǒ qín sè hé míng, xiāng jìng rú bīn.” hòu lái, cài yōng qǔ le yī gè míng jiào cuī wén jī de nǚ zǐ, cuī wén jī yě shì yī gè cái huá héng yì de nǚ zǐ, liǎng rén qín sè hé míng, gǎn qíng shèn dù.

Truyền thuyết kể rằng vào cuối triều đại nhà Hán Đông, có một học giả vĩ đại tên là Cai Yong, người rất am hiểu và thông thái, với tài năng phi thường. Ông ấy yêu thích đọc sách từ khi còn nhỏ và có trí nhớ đáng kinh ngạc. Ông ấy không chỉ thành thạo thiên văn, địa lý, âm nhạc, cờ tướng, thư pháp, hội họa, thơ ca và văn xuôi, mà còn có kiến thức sâu sắc về kinh điển lịch sử, chiến lược quân sự và nghệ thuật huyền bí. Một lần, Cai Yong gặp một thầy bói trên đường. Thầy bói chỉ vào mũi ông và nói: “Số phận của ông được đánh dấu bởi hoa đào, ông sẽ gặp người vợ định mệnh trong tương lai.” Cai Yong cười và nói: “Có gì sai khi số phận của tôi được đánh dấu bởi hoa đào? Tôi được định mệnh để kết hôn với một người vợ am hiểu và thông minh để chúng tôi có thể sống hòa hợp và tôn trọng lẫn nhau.” Sau đó, Cai Yong kết hôn với một phụ nữ tên là Cui Wenji, người cũng là một phụ nữ tài năng. Họ sống hòa hợp và yêu thương nhau rất nhiều.

Usage

这个成语主要用于形容人学识渊博,知识丰富,记忆力强,也常用来表达对某人学习能力和知识储备的赞赏和肯定。

zhè gè chéng yǔ zhǔ yào yòng yú xíng róng rén xué shí yuān bó, zhī shì fēng fù, jì yì lì qiáng, yě cháng yòng lái biǎo dá duì mǒu rén xué xí néng lì hé zhī shì chǔ bèi de zàn shǎng hé kěn dìng.

Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng để miêu tả một người có kiến thức uyên bác, thông thái và trí nhớ tốt. Nó cũng thường được sử dụng để bày tỏ sự đánh giá cao và khẳng định khả năng học hỏi của một người và kiến thức của họ.

Examples

  • 他博闻强识,才华横溢。

    tā bó wén qiáng zhì, cái huá héng yì.

    Anh ấy rất am hiểu và thông thái.

  • 这位老先生博闻强识,见多识广。

    zhè wèi lǎo xiān shēng bó wén qiáng zhì, jiàn duō shí guǎng.

    Ông lão này rất am hiểu và giàu kinh nghiệm.

  • 他博闻强识,精通古今中外。

    tā bó wén qiáng zhì, jīng tōng gǔ jīn zhōng wài.

    Anh ấy rất am hiểu và thông thái về quá khứ và hiện tại, cả trong và ngoài nước.

  • 我们应该学习他博闻强识的精神。

    wǒ men yīng gāi xué xí tā bó wén qiáng zhì de jīng shén.

    Chúng ta nên học hỏi tinh thần am hiểu và thông thái của anh ấy.

  • 他的知识面很广,博闻强识,让人佩服。

    tā de zhī shì miàn hěn guǎng, bó wén qiáng zhì, ràng rén pèi fú.

    Kho tàng kiến thức của anh ấy rất rộng lớn, anh ấy rất am hiểu và thông thái, điều đáng ngưỡng mộ.