无所不有 có tất cả
Explanation
指什么东西都有,多含贬义,形容事物种类繁多,应有尽有,但多指不好的东西。
Chỉ đến việc có tất cả mọi thứ, thường mang nghĩa giảm giá. Mô tả nhiều loại sự vật, phong phú, nhưng thường đề cập đến những điều xấu.
Origin Story
传说中,有一个巨大的宝库,里面珍宝无数,奇珍异宝应有尽有。然而,这个宝库并非如人们想象般美好,里面也藏匿着许多危险的陷阱和机关,甚至还有各种可怕的怪物守护着它。许多贪婪的人慕名而来,想要夺取宝库中的财富,但最终大多都葬身其中,成为宝库的牺牲品。于是,人们便将这个宝库形容为“无所不有”,以此来告诫人们贪婪的危险。
Truyền thuyết kể rằng, có một kho báu khổng lồ, chứa vô số kho báu và hiện vật quý hiếm. Tuy nhiên, kho báu này không được như mọi người tưởng tượng; nó cũng chứa rất nhiều bẫy và cạm bẫy nguy hiểm, thậm chí còn có nhiều quái vật đáng sợ canh giữ. Nhiều người tham lam đã đến để cướp bóc của cải trong kho báu, nhưng hầu hết cuối cùng đều chết trong đó, trở thành nạn nhân của những mối nguy hiểm trong kho báu. Vì vậy, mọi người đã miêu tả kho báu này là "无所不有", để cảnh báo về nguy hiểm của lòng tham.
Usage
用于形容种类繁多,应有尽有,但往往指不好的东西。
Được sử dụng để mô tả nhiều loại sự vật, phong phú, nhưng thường đề cập đến những điều xấu.
Examples
-
这间杂货铺无所不有,应有尽有。
zhè jiān záhuò pū wú suǒ bù yǒu, yīng yǒu jìn yǒu.
Cửa hàng tạp hóa này có tất cả mọi thứ bạn muốn.
-
这家博物馆里,文物无所不有,琳琅满目。
zhè jiā bówùguǎn lǐ, wénwù wú suǒ bù yǒu, línláng mǎnmù.
Bảo tàng này có bộ sưu tập đồ tạo tác khổng lồ; thật ấn tượng.