无知无识 ngu dốt và không được giáo dục
Explanation
指缺乏知识和见识,愚昧无知。
Chỉ sự thiếu kiến thức và kinh nghiệm, sự ngu dốt.
Origin Story
从前,在一个偏远的小山村里,住着一位名叫小明的年轻人。小明从小生活在与世隔绝的环境中,没有接受过任何教育,对外面的世界一无所知。他整天在村子里闲逛,对任何事情都漠不关心,显得十分无知无识。有一天,村里来了一位云游四方的学者,他见小明如此无知无识,便决定帮助他打开眼界。学者耐心地向小明讲解天文地理、历史典故等知识,并鼓励他多读书,多学习。在学者的帮助下,小明逐渐认识到自身的不足,开始认真学习,努力改变自己。几年后,小明已经脱胎换骨,成为一位知识渊博的人,他不仅获得了丰富的知识,更重要的是他学会了如何去学习,如何去思考。他用自己的经历告诉人们,只要肯学习,肯努力,任何人都可以改变自己的命运。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một chàng trai trẻ tên là Xiaoming. Xiaoming lớn lên trong một môi trường biệt lập, không bao giờ được học hành và hoàn toàn không biết gì về thế giới bên ngoài. Cậu ta dành những ngày tháng của mình để đi lang thang trong làng, thờ ơ với mọi thứ, trông có vẻ khá ngu dốt và thiếu học thức. Một ngày nọ, một học giả du hành đến làng. Thấy sự ngu dốt của Xiaoming, ông ta quyết định giúp cậu mở rộng tầm nhìn. Học giả kiên nhẫn giải thích cho Xiaoming về thiên văn học, địa lý, giai thoại lịch sử và những kiến thức khác, và khuyến khích cậu đọc nhiều hơn và học hỏi nhiều hơn. Với sự giúp đỡ của học giả, Xiaoming dần dần nhận ra những thiếu sót của mình và bắt đầu học tập nghiêm túc, nỗ lực để cải thiện bản thân. Sau vài năm, Xiaoming đã biến đổi thành một người đàn ông có học thức. Cậu ta không chỉ thu được một lượng kiến thức khổng lồ, mà điều quan trọng hơn, cậu ta đã học được cách học hỏi và cách suy nghĩ. Cậu ta đã dùng những kinh nghiệm của mình để nói với mọi người rằng miễn là họ sẵn sàng học hỏi và chăm chỉ, bất kỳ ai cũng có thể thay đổi số phận của mình.
Usage
形容一个人缺乏知识和见识,愚昧无知。
Để miêu tả một người thiếu kiến thức và hiểu biết, ngu dốt.
Examples
-
他做事总是无知无识,缺乏经验。
ta zuòshì zǒngshì wúzhīwúshí, quēfá jīngyàn.
Anh ta luôn làm việc mà không biết gì, thiếu kinh nghiệm.
-
这个无知无识的孩子竟然敢顶撞老师!
zhège wúzhīwúshí de háizi jìngrán gǎn dǐngzhuàng lǎoshī!
Đứa trẻ ngu dốt này dám cãi lại thầy giáo!