无风不起浪 Không có gió thì không có sóng
Explanation
意思是说,事情的发生总是有原因的,就像没有风就不会有浪一样。比喻事情的发生,总有个原因。
Ý nghĩa là, mọi sự việc xảy ra đều có lý do, giống như không có gió thì không có sóng. Đây là một ẩn dụ cho việc mọi thứ xảy ra đều vì một lý do nào đó.
Origin Story
在一个宁静的早晨,一位老渔夫正悠闲地坐在海边,看着平静的海面。突然,远处的海面泛起波澜,老渔夫感到奇怪,心想:“这海面怎么突然起浪了呢?明明没有风啊!”他仔细观察了一番,终于发现远处的一艘船正在快速驶来,船的推进器激起了层层波浪。老渔夫恍然大悟,原来是船的推进器搅动了海水,才形成了波浪。
Vào một buổi sáng yên tĩnh, một lão ngư dân ngồi thư giãn bên bờ biển, ngắm nhìn mặt nước yên ả. Bỗng nhiên, mặt biển ở xa bị sóng vỗ, lão ngư dân ngạc nhiên, nghĩ: “Sao biển lại đột ngột nổi sóng? Chẳng có gió mà!” Ông ấy quan sát kỹ, và cuối cùng nhìn thấy một con tàu đang lao nhanh về phía xa, chân vịt của tàu khuấy động nước, tạo nên những con sóng. Lão ngư dân chợt hiểu ra, hóa ra chân vịt của tàu khuấy động nước, nên mới có sóng.
Usage
“无风不起浪” 常用来解释一些看似莫名其妙的现象,强调事出有因,提醒人们不要轻易下结论,要善于分析问题,寻找问题的根源。
“Không có gió thì không có sóng” thường được sử dụng để giải thích những hiện tượng dường như không thể giải thích được. Điều này nhấn mạnh rằng mọi việc xảy ra đều có lý do, và nhắc nhở mọi người không nên đưa ra kết luận vội vàng, mà nên phân tích vấn đề và tìm ra nguyên nhân gốc rễ.
Examples
-
任何事情的发生都是有原因的,无风不起浪,这件事一定有问题!
rén hé shì qíng de fā shēng dōu shì yǒu yuán yīn de, wú fēng bù qǐ làng, zhè jiàn shì qíng yī dìng yǒu wèn tí!
Mọi chuyện xảy ra đều có lý do của nó, không có gió thì không có sóng, chắc chắn có gì đó không ổn trong vấn đề này!
-
这个谣言是从哪里传出来的?无风不起浪,肯定有它的来源。
zhè ge yáo yán shì cóng nǎ lǐ chuán chū lái de? wú fēng bù qǐ làng, kěn dìng yǒu tā de lái yuán.
Tin đồn này xuất phát từ đâu? Không có lửa thì không có khói, chắc chắn phải có nguồn gốc của nó.