晨钟暮鼓 Chén zhōng mù gǔ chuông sớm và trống chiều

Explanation

晨钟暮鼓,指的是寺院中早晚报时的钟声和鼓声。后来引申为警示世人的话语或事物,使人警觉醒悟。

Chuông sớm và trống chiều ám chỉ âm thanh của chuông và trống được đánh trong các ngôi chùa Phật giáo vào buổi sáng và buổi chiều. Sau này, ý nghĩa của nó đã thay đổi, trở thành những lời nói hoặc sự vật cảnh báo thế giới hoặc đánh thức mọi người.

Origin Story

龙门石窟,始建于北魏,历经千余年,无数匠人倾力雕琢,成就了这处举世闻名的石窟艺术宝库。在龙门石窟中,一座座佛像静静伫立,它们历经风雨,默默见证着历史的变迁。清晨,第一缕阳光洒在山崖上,寺院里传来了悠扬的晨钟声,仿佛在唤醒沉睡的石像,也唤醒着人们心中的善念。傍晚,夕阳西下,暮鼓声声,回荡在山谷中,如同低沉的吟唱,让人感到一丝宁静祥和。晨钟暮鼓,世代相传,它们不仅是寺院的报时之声,更是对世人一种无声的教诲,提醒人们要时刻保持清醒,行善积德。

lóng mén shí kū, shǐ jiàn yú běi wèi, lì jīng qiān yú nián, wú shù jiàng rén qīng lì diāo zhuó, chéng jiù le zhè chù jǔ shì wén míng de shí kū yì shù bǎo kù. zài lóng mén shí kū zhōng, yī zuò zuò fó xiàng jìng jìng zhù lì, tā men lì jīng fēng yǔ, mò mò zhèng jiàn zhe lì shǐ de biàn qiān. qīng chén, dì yī lǚ yáng guāng sǎ zài shān yá shàng, sì yuàn lǐ chuán lái le yōu yáng de chén zhōng shēng, fǎng fú zài huàn xǐng chén shuì de shí xiàng, yě huàn xǐng zhe rén men xīn zhōng de shàn niàn. bàng wǎn, xī yáng xī xià, mù gǔ shēng shēng, huí dàng zài shān gǔ zhōng, rú tóng dī chén de yín chàng, ràng rén gǎn dào yī sī níng jìng xiáng hé. chén zhōng mù gǔ, shì dài xiāng chuán, tā men bù jǐn shì sì yuàn de bào shí zhī shēng, gèng shì duì shì rén yī zhǒng wú shēng de jiào huì, tí xǐng rén men yào shí kè bǎo chí qīng xǐng, xíng shàn jī dé.

Động Long Môn, được xây dựng dưới thời nhà Bắc Ngụy, đã được chạm khắc tỉ mỉ bởi vô số nghệ nhân trong hơn một nghìn năm, biến nó thành kho báu nghệ thuật hang động nổi tiếng thế giới. Trong hang Long Môn, vô số tượng Phật đứng yên lặng, đã trải qua những biến cố lịch sử và chứng kiến sự thay đổi của thời gian một cách thầm lặng. Buổi sáng, những tia nắng đầu tiên chiếu xuống vách đá, và âm thanh du dương của tiếng chuông sớm vang vọng từ ngôi chùa, dường như đánh thức các pho tượng đang ngủ say và lòng tốt trong trái tim con người. Buổi tối, khi mặt trời lặn, âm thanh của tiếng trống chiều vang vọng trong thung lũng, như một bài ca trầm lắng, mang đến cảm giác yên bình và thanh thản. Tiếng chuông sớm và trống chiều, được truyền lại qua nhiều thế hệ, không chỉ là những âm thanh báo giờ của ngôi chùa, mà còn là một lời dạy bảo thầm lặng đến thế giới, nhắc nhở mọi người luôn tỉnh táo và làm việc thiện.

Usage

用作主语、宾语、定语;比喻使人警觉醒悟的话或事物。

yòng zuò zhǔ yǔ, mùdì yǔ, dìng yǔ; bǐ yù shǐ rén jǐng xiào huǐng wù de huà huò shì wù

Được dùng như chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ; nói một cách hình tượng, những lời nói hoặc sự vật cảnh báo mọi người và khiến họ suy ngẫm.

Examples

  • 晨钟暮鼓,催人奋进。

    chén zhōng mù gǔ, cuī rén fèn jìn

    Chuông sớm và trống chiều thúc giục con người tiến lên.

  • 寺院里晨钟暮鼓,格外宁静。

    Sì yuàn lǐ chén zhōng mù gǔ, gé wài níng jìng

    Âm thanh chuông sớm và trống chiều trong chùa tạo nên không khí vô cùng thanh bình