朝钟暮鼓 zhāo zhōng mù gǔ Chuông sớm trống chiều

Explanation

原指寺庙里早晨敲钟,晚上击鼓报时。后比喻生活中按时进行的事情。

Ban đầu, nó đề cập đến việc gõ chuông vào buổi sáng và đánh trống vào buổi tối trong các ngôi chùa. Sau đó, nó trở thành phép ẩn dụ cho những việc xảy ra đúng giờ trong cuộc sống.

Origin Story

在唐朝,有一座古老的寺庙坐落在山谷中,寺庙里的僧人们日复一日地过着规律而平静的生活。每天清晨,雄浑的钟声响彻山谷,唤醒沉睡的生灵,也宣告着一天劳作的开始。僧人们在钟声的指引下,开始一天的诵经、禅修和劳作。而当夕阳西下,寺院中低沉而有节奏的鼓声便会响起,它仿佛是山谷的回声,也预示着一天的结束,僧人们在鼓声的陪伴下,平静地结束一天的修行,进入梦乡。日复一日,年复一年,朝钟暮鼓成为了山谷中永恒的旋律,也成为了这座寺庙独特而宁静的标志。这个故事体现了古人生活有规律,不慌不忙的生活方式。而朝钟暮鼓也成为了一种节奏,一种生活方式的体现。

zai tang chao, you yi zuo gu lao de si miao zuo luo zai shan gu zhong, si miao li de seng ren men ri fu yi ri di guo zhe gui lv er ping jing de sheng huo. mei tian qing chen, xiong hun de zhong sheng xiang che shan gu, huan xing chen shui de sheng ling, ye xuan gao zhe yi tian lao zuo de kai shi. seng ren men zai zhong sheng de zhi yin xia, kai shi yi tian de song jing, chan xiu he lao zuo. er dang xi yang xi xia, si yuan zhong di chen er you jie zou de gu sheng bian hui xiang qi, ta fang fo shi shan gu de hui sheng, ye yu shi zhe yi tian de jie shu, seng ren men zai gu sheng de pei ban xia, ping jing di jie shu yi tian de xiu xing, jin ru meng xiang. ri fu yi ri, nian fu yi nian, zhao zhong mu gu cheng wei le shan gu zhong yong heng de xuan lu, ye cheng wei le zhe zuo si miao du te er ning jing de biao zhi. zhe ge gu shi ti xian le gu ren sheng huo you gui lv, bu huang bu mang de sheng huo fang shi. er zhao zhong mu gu ye cheng wei le yi zhong jie zou, yi zhong sheng huo fang shi de ti xian.

Trong triều đại nhà Đường, có một ngôi chùa cổ nằm trong một thung lũng. Các nhà sư trong chùa sống một cuộc sống có quy luật và yên bình ngày này qua ngày khác. Mỗi buổi sáng, tiếng chuông vang vọng khắp thung lũng, đánh thức những sinh vật đang ngủ say, và báo hiệu sự bắt đầu của một ngày làm việc. Được hướng dẫn bởi tiếng chuông, các nhà sư bắt đầu tụng kinh, thiền định và làm việc hàng ngày của họ. Và khi mặt trời lặn, tiếng trống trầm hùng trong chùa vang lên. Nó dường như là tiếng vọng của thung lũng, và nó cũng báo hiệu sự kết thúc của một ngày. Cùng với tiếng trống, các nhà sư bình tĩnh kết thúc việc thực hành hàng ngày của họ và đi ngủ. Ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác, tiếng chuông buổi sáng và tiếng trống buổi tối trở thành giai điệu bất tận của thung lũng, và cũng là dấu hiệu độc đáo và yên tĩnh của ngôi chùa này. Câu chuyện này phản ánh lối sống có quy luật và thong thả của người xưa. Và tiếng chuông buổi sáng và tiếng trống buổi tối đã trở thành một nhịp điệu, một sự phản ánh của một lối sống.

Usage

多用于描写寺院生活或比喻按时进行的事情。

duo yong yu miao xie si yuan sheng huo huo bi yu an shi jin xing de shi qing

Phần lớn được sử dụng để miêu tả đời sống trong chùa chiền hoặc để minh họa những việc xảy ra đúng giờ.

Examples

  • 晨钟暮鼓,催人奋进。

    chen zhong mu gu, cui ren fen jin.

    Chuông sớm trống chiều thúc giục mọi người tiến bộ.

  • 寺院里,每天都按时敲响朝钟暮鼓。

    si yuan li, mei tian dou an shi qiao xiang zhao zhong mu gu

    Ở chùa, chuông sớm trống chiều được đánh đúng giờ mỗi ngày.