有所作为 yǒu suǒ zuòwéi tạo ra sự khác biệt

Explanation

指能够做一些事情,并且取得一定的成就。

Chỉ khả năng làm được điều gì đó và đạt được những thành tựu nhất định.

Origin Story

年轻的李明从小就立志要有所作为,他勤奋好学,刻苦钻研,在学习和工作中都取得了优异的成绩。大学毕业后,他进入一家科技公司工作,凭借着他的聪明才智和不懈努力,他很快在公司崭露头角,成为了一名优秀的工程师。他并没有满足于现状,而是不断挑战自我,积极进取,在事业上取得了一系列的成就。他带领团队研发出了多款先进的技术产品,获得了许多奖项和荣誉。他积极参与社会公益活动,为社会做出了贡献。他用自己的实际行动诠释了“有所作为”的含义。他的人生道路虽然充满挑战,但他从未放弃过自己的理想,他始终相信只要坚持不懈,就一定能够有所作为。

niánqīng de lǐ míng cóng xiǎo jiù lì zhì yào yǒu suǒ zuòwéi, tā qínfèn hàoxué, kèkǔ zuānyán, zài xuéxí hé gōngzuò zhōng dōu qǔdé le yōuyì de chéngjī. dàxué bìyè hòu, tā jìnrù yī jiā kē jì gōngsī gōngzuò, píngjiè zhe tā de cōngmíng cáizhì hé bùxiè nǔlì, tā hěn kuài zài gōngsī zhǎnlù tóujiǎo, chéngwéi le yī míng yōuxiù de gōngchéngshī. tā bìng méiyǒu mǎnzú yú xiànzhuàng, ér shì bùduàn tiǎozhàn zìwǒ, jījí jìnqǔ, zài shìyè shàng qǔdé le yī xìliè de chéngjiù. tā dàiling tuánduì yánfā chū le duō kuǎn xiānjìn de jìshù chǎnpǐn, huòdé le xǔduō jiǎngxiàng hé róngyù. tā jījí cānyù shèhuì gōngyì huódòng, wèi shèhuì zuò chū le gòngxiàn. tā yòng zìjǐ de shíjì xíngdòng qiánshì le yǒusuǒ zuòwéi de hànyì. tā de rénshēng dàolù suīrán chōngmǎn tiǎozhàn, dàn tā cóngwèi fàngqì guò zìjǐ de lǐxiǎng, tā shǐzhōng xiāngxìn zhǐyào jiānchí bùxiè, jiù yīdìng nénggòu yǒusuǒ zuòwéi

Từ nhỏ, Lý Minh đã đặt mục tiêu tạo ra điều gì đó có ý nghĩa. Anh chăm chỉ và cần cù, đạt được kết quả xuất sắc trong học tập và công việc. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh gia nhập một công ty công nghệ, và nhờ trí thông minh và sự kiên trì, anh nhanh chóng thăng tiến và trở thành một kỹ sư thành đạt. Anh không hài lòng với hiện trạng và liên tục tự thách thức bản thân, đạt được một loạt thành công trong sự nghiệp. Anh lãnh đạo nhóm của mình trong việc phát triển nhiều sản phẩm công nghệ tiên tiến và nhận được nhiều giải thưởng và danh hiệu. Anh tích cực tham gia các hoạt động vì cộng đồng và đóng góp cho xã hội. Anh đã sử dụng hành động của mình để minh họa ý nghĩa của "tạo ra sự khác biệt". Con đường đời của anh đầy rẫy những thử thách, nhưng anh chưa bao giờ từ bỏ lý tưởng của mình, anh luôn tin rằng chỉ cần kiên trì, chắc chắn anh sẽ đạt được điều mình mong muốn.

Usage

用于评价一个人在事业上取得的成就。

yòng yú píngjià yīgè rén zài shìyè shàng qǔdé de chéngjiù

Được sử dụng để đánh giá thành tích của một người trong sự nghiệp của họ.

Examples

  • 他虽然年轻,但在工作上已经有所作为。

    tā suīrán niánqīng, dàn zài gōngzuò shàng yǐjīng yǒusuǒ zuòwéi.

    Mặc dù còn trẻ, anh ấy đã có những đóng góp đáng kể trong công việc của mình.

  • 经过多年的努力,他终于有所作为,成为了一名成功的企业家。

    jīngguò duōnián de nǔlì, tā zhōngyú yǒusuǒ zuòwéi, chéngwéi le yī míng chénggōng de qǐyèjiā.

    Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công và trở thành một doanh nhân thành đạt.

  • 我希望年轻人能够有所作为,为国家和社会做出贡献。

    wǒ xīwàng niánqīng rén nénggòu yǒusuǒ zuòwéi, wèi guójiā hé shèhuì zuò chū gòngxiàn

    Tôi hy vọng những người trẻ tuổi có thể cống hiến và đóng góp cho đất nước và xã hội.