死路一条 đường cùng
Explanation
指没有出路,比喻事情到了无法挽回的地步,彻底失败。
Điều này có nghĩa là không còn lối thoát, và được ví von như một tình huống không thể cứu vãn dẫn đến thất bại hoàn toàn.
Origin Story
很久以前,在一个古老的王国里,生活着一个名叫艾丽莎的公主。她聪明、美丽,但同时也是个倔强的女孩。有一天,她爱上了一个贫穷的骑士,但这遭到了国王的反对。国王为她安排了一场政治联姻,对象是邻国的一个王子。艾丽莎不甘心,她试图反抗,但发现自己孤立无援,所有的路似乎都走到了尽头,她陷入了死路一条的境地。她每天都坐在花园里,望着远方,心如刀绞,泪流不止。她不明白,为什么自己的爱情会如此坎坷。她感觉,自己像是一只困在笼中的鸟儿,无处可逃。她尝试过各种方法,希望能改变现状,但是都失败了。她开始绝望,开始认为,自己这一生都将如此度过,没有任何希望。她感觉,自己就像是被困在死胡同里,没有一点光明。她开始怀疑,自己的选择是否正确。她开始后悔,当初为什么那么固执。她开始想念,家乡的阳光,家乡的花草树木。她不知道,自己还能坚持多久。
Ngày xửa ngày xưa, trong một vương quốc cổ đại, có một nàng công chúa tên là Elisa. Nàng thông minh và xinh đẹp, nhưng cũng là một cô gái cứng đầu. Một ngày nọ, nàng đem lòng yêu một hiệp sĩ nghèo, nhưng điều này đã bị phản đối bởi nhà vua. Nhà vua đã sắp đặt cho nàng một cuộc hôn nhân chính trị với một hoàng tử từ một quốc gia láng giềng. Elisa không hạnh phúc và cố gắng chống lại, nhưng thấy mình bị cô lập và bất lực. Tất cả các con đường dường như đều kết thúc, nàng đã rơi vào ngõ cụt. Mỗi ngày nàng ngồi trong khu vườn, nhìn về phía xa, trái tim nàng đau nhói, nước mắt không ngừng tuôn rơi. Nàng không hiểu tại sao tình yêu của nàng lại gập ghềnh đến vậy. Nàng cảm thấy như một con chim bị nhốt trong lồng, không có lối thoát. Nàng đã thử nhiều cách để thay đổi tình hình, nhưng tất cả đều thất bại. Nàng bắt đầu tuyệt vọng, và tin rằng nàng sẽ trải qua cả cuộc đời mình như vậy, không có hy vọng. Nàng cảm thấy như bị mắc kẹt trong ngõ cụt, không có chút ánh sáng nào. Nàng bắt đầu nghi ngờ liệu lựa chọn của mình có đúng hay không. Nàng bắt đầu hối hận vì sao mình lại cứng đầu như vậy. Nàng bắt đầu nhớ nhung ánh nắng mặt trời quê hương mình, những cây cối hoa lá quê nhà. Nàng không biết mình còn có thể chịu đựng được bao lâu nữa.
Usage
常用作谓语、宾语、定语;多用于比喻句中,表示事情到了无法挽回的绝境。
Thường được dùng làm vị ngữ, tân ngữ và định ngữ; chủ yếu được sử dụng trong ẩn dụ để chỉ ra rằng mọi việc đã đến điểm không thể cứu vãn.
Examples
-
他走投无路,已到了死路一条的地步。
tā zǒu tóu wú lù, yǐ dào le sǐ lù yī tiáo de dìbu
Anh ấy đã rơi vào đường cùng, không còn lối thoát.
-
这条路不通,我们算是走到死路一条了。
zhè tiáo lù bù tōng, wǒmen kǎnsuàn zǒu dào sǐ lù yī tiáo le
Con đường này không thông, chúng ta đã đến đường cùng rồi