比比皆是 bǐ bǐ jiē shì Khắp nơi

Explanation

比比皆是,形容事物数量多、分布广,随处可见。它强调了一种普遍性和常见性,暗示着某事物在特定环境下大量存在,并易于获取。

比比皆是 có nghĩa là một cái gì đó dễ dàng có sẵn ở khắp mọi nơi, hoặc có rất nhiều. Từ này chỉ ra sự phong phú và sự phổ biến của một cái gì đó, ám chỉ rằng một cái gì đó hiện diện với số lượng lớn trong một môi trường cụ thể và dễ dàng tiếp cận.

Origin Story

在古代,有一个叫张三的人,他非常喜欢读书,常常去书店淘书。有一天,他走进一家书店,发现书店里摆满了各种各样的书籍,从史书、经书到诗歌、小说,应有尽有。张三兴奋地浏览着书架,发现很多自己喜欢的书籍,而且价格都很便宜。他心想,这真是太好了,这么多的好书,真是比比皆是。于是,他毫不犹豫地买下了好几本书,兴高采烈地回家了。从此以后,张三更加喜欢读书了,他常常沉浸在书海之中,学习了很多知识,开阔了眼界。

zài gǔ dài, yǒu yī ge jiào zhāng sān de rén, tā fēi cháng xǐ huan dú shū, cháng cháng qù shū diàn táo shū. yǒu yī tiān, tā zǒu jìn yī jiā shū diàn, fā xiàn shū diàn lǐ bǎi mǎn le gè zhǒng gè yàng de shū jī, cóng shǐ shū, jīng shū dào shī gē, xiǎo shuō, yìng yǒu jìn yǒu. zhāng sān xīng fèn de liú lǎn zhè shū jià, fā xiàn hěn duō zì jǐ xǐ huan de shū jī, ér qiě jià gé dōu hěn pián yí. tā xīn xiǎng, zhè zhēn shì tài hǎo le, zhè me duō de hǎo shū, zhēn shì bǐ bǐ jiē shì. yú shì, tā háo wú yí yù de mǎi xià le hǎo jǐ běn shū, xìng gāo cài lè de huí jiā le. cóng cǐ yǐ hòu, zhāng sān gèng jiā xǐ huan dú shū le, tā cháng cháng chén jìn zài shū hǎi zhī zhōng, xué xí le hěn duō zhī shì, kāi kuò le yǎn jiè.

Trong thời cổ đại, có một người đàn ông tên là Zhang San, người rất thích đọc sách. Anh ấy thường xuyên đến các hiệu sách để tìm sách. Một ngày nọ, anh ấy bước vào một hiệu sách và phát hiện ra rằng hiệu sách đó đầy đủ mọi loại sách, từ sách lịch sử, kinh điển đến thơ ca, tiểu thuyết, tất cả đều có. Zhang San háo hức lướt qua các kệ sách và tìm thấy rất nhiều cuốn sách mà anh ấy thích, và tất cả đều rất rẻ. Anh ấy nghĩ, thật tuyệt vời, rất nhiều cuốn sách hay, chúng ở khắp mọi nơi. Vì vậy, anh ấy đã mua một số cuốn sách mà không ngần ngại và về nhà một cách vui vẻ. Từ đó, Zhang San càng yêu thích việc đọc sách hơn. Anh ấy thường xuyên đắm mình trong biển sách, học hỏi rất nhiều kiến ​​thức và mở rộng tầm nhìn của mình.

Usage

这个成语主要用来形容事物数量众多、分布广泛,几乎随处可见。它可以用来描述各种各样的现象,比如城市里的高楼大厦,商店里的商品,网络上的信息等等。

zhè ge chéng yǔ zhǔ yào yòng lái xíng róng shì wù shù liàng zhòng duō, fèn bù guǎng fàn, jī hū suí chù kě jiàn. tā kě yǐ yòng lái miáo shuì gè zhǒng gè yàng de xiàn xiàng, bǐ rú chéng shì lǐ de gāo lóu dà shà, shāng diàn lǐ de shāng pǐn, wǎng luò shàng de xìn xī děng děng.

Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng để miêu tả một cái gì đó có số lượng nhiều, phân bố rộng rãi và gần như ở khắp mọi nơi. Nó có thể được sử dụng để miêu tả nhiều hiện tượng khác nhau, chẳng hạn như tòa nhà chọc trời ở các thành phố, hàng hóa trong các cửa hàng, thông tin trên internet, v.v.

Examples

  • 如今,市面上各种各样的手机品牌比比皆是。

    rú jīn, shì miàn shàng gè zhǒng gè yàng de shǒu jī pǐn pái bǐ bǐ jiē shì.

    Ngày nay, trên thị trường có vô số thương hiệu điện thoại di động.

  • 在这个繁华的城市,高楼大厦比比皆是。

    zài zhè ge fán huá de chéng shì, gāo lóu dà shà bǐ bǐ jiē shì.

    Trong thành phố nhộn nhịp này, tòa nhà chọc trời xuất hiện ở khắp mọi nơi.

  • 网络时代,各种各样的信息比比皆是,想要找到自己想要的信息并不容易。

    wǎng luò shí dài, gè zhǒng gè yàng de xìn xī bǐ bǐ jiē shì, xiǎng yào zhǎo dào zì jǐ xiǎng yào de xìn xī bìng bù róng yì.

    Trong thời đại internet, mọi loại thông tin đều dễ dàng tiếp cận, khiến việc tìm kiếm thông tin bạn muốn trở nên khó khăn.