毛手毛脚 vụng về
Explanation
形容做事粗心,不细致,动作笨拙。
miêu tả một người vụng về và bất cẩn.
Origin Story
小明是个毛手毛脚的孩子,他总是丢三落四,做事马虎。有一次,他帮妈妈洗碗,不小心把一个精美的瓷碗打碎了。妈妈并没有责怪他,而是耐心地教他如何细心做事。从此以后,小明开始注意自己的动作,认真地完成每一件事,不再毛手毛脚了。他不仅学会了洗碗,还学会了做许多家务,变得越来越能干。
Minh là một đứa trẻ vụng về, luôn luôn làm mất đồ đạc và làm việc một cách bất cẩn. Một lần, khi đang giúp mẹ rửa bát, cậu ấy đã vô tình làm vỡ một chiếc bát sứ đẹp. Mẹ cậu ấy không mắng cậu ấy, mà kiên nhẫn dạy cậu ấy cách làm việc cẩn thận. Từ đó, Minh bắt đầu chú ý đến động tác của mình, làm mọi việc một cách cẩn thận, và cậu ấy không còn vụng về nữa. Cậu ấy không chỉ học được cách rửa bát, mà còn rất nhiều việc nhà khác, và cậu ấy trở nên ngày càng có khả năng.
Usage
作谓语、宾语、状语;形容做事粗心、不细致。
làm vị ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ; để miêu tả một người vụng về và bất cẩn.
Examples
-
他毛手毛脚的,把杯子打碎了。
tā máoshǒu máojiǎo de, bǎ bēizi dǎsuì le
Anh ấy vụng về và làm vỡ cốc.
-
做事要认真细致,不要毛手毛脚的。
zuòshì yào rènzhēn xìzhì, bù yào máoshǒu máojiǎo de
Công việc cần phải cẩn thận và tỉ mỉ, đừng vụng về..