流连忘返 Lưu luyến không muốn rời đi
Explanation
形容对某事、某地留恋不舍,忘记返回。
Miêu tả một người quá say mê với điều gì đó hoặc một nơi nào đó đến nỗi quên mất việc trở về.
Origin Story
在一个风景秀丽的山村里,住着一位名叫小梅的姑娘。她从小就热爱这片美丽的土地,每一天都沉浸在田野的芬芳和山间的小溪中。有一天,一位来自城里的青年,名叫李明,来到村里游玩。他被小梅的善良和美丽所吸引,两人很快便相爱了。李明向小梅求婚,小梅欣然答应。然而,李明家境富裕,他父母希望儿子能够在城市里发展,并极力反对这门婚事。小梅为了爱情,甘愿放弃一切,与李明回到了城市。然而,繁华的都市生活让小梅感到迷茫和失落,她思念着家乡的亲人,思念着那片美丽的土地。李明看出了小梅的心思,于是带着她回到了山村。小梅看到熟悉的景色,她流连忘返,仿佛回到了儿时的梦境。李明也深深地感受到家乡的魅力,两人决定在山村里安家,过着简单而幸福的生活。
Trong một ngôi làng miền núi đẹp như tranh vẽ, sống một cô gái tên là Tiểu Mai. Từ nhỏ cô đã yêu mảnh đất xinh đẹp này và dành mỗi ngày để đắm mình trong hương thơm đồng nội và dòng suối trên núi. Một ngày nọ, một chàng trai trẻ tên là Lý Minh đến từ thành phố đã đến thăm làng. Anh bị thu hút bởi sự tốt bụng và vẻ đẹp của Tiểu Mai, và họ nhanh chóng yêu nhau. Lý Minh cầu hôn Tiểu Mai, và cô vui vẻ đồng ý. Tuy nhiên, Lý Minh đến từ một gia đình giàu có và cha mẹ anh muốn con trai họ theo đuổi sự nghiệp ở thành phố. Họ phản đối kịch liệt mối quan hệ này. Vì tình yêu, Tiểu Mai đã từ bỏ tất cả và trở về thành phố với Lý Minh. Tuy nhiên, cuộc sống nhộn nhịp của thành phố khiến Tiểu Mai cảm thấy hoang mang và thất vọng. Cô nhớ gia đình ở quê nhà, nhớ mảnh đất xinh đẹp đó. Lý Minh hiểu được tâm tư của Tiểu Mai và đưa cô trở lại làng miền núi. Khi Tiểu Mai nhìn thấy khung cảnh quen thuộc, cô lưu luyến không muốn rời đi, như thể cô đã quay trở lại giấc mơ thời thơ ấu. Lý Minh cũng cảm nhận sâu sắc sức hút của quê hương mình, và họ quyết định định cư ở làng miền núi và sống một cuộc sống giản dị và hạnh phúc.
Usage
这个成语可以用于描述一个人对某事、某地非常留恋,舍不得离开。
Thành ngữ này có thể được sử dụng để miêu tả một người rất gắn bó với điều gì đó hoặc một nơi nào đó và không muốn rời đi.
Examples
-
孩子流连忘返地玩着玩具
hái zi liú lián wàng fǎn de wán zhe wán jù
Đứa trẻ mải mê chơi với đồ chơi đến mức không muốn về nhà.
-
他沉浸在美妙的音乐中,流连忘返
tā chén jìn zài měi miào de yīn lè zhōng, liú lián wàng fǎn
Anh ấy bị cuốn hút bởi âm nhạc tuyệt vời đến mức không biết thời gian