清水衙门 qīngshuǐ yámén Cơ Quan Khô Khan

Explanation

比喻没有油水、缺乏利益的机构或部门。

Chỉ một tổ chức hoặc bộ phận không có lợi nhuận hoặc lợi ích.

Origin Story

话说古代有一个县衙,这个县衙的官员们个个清正廉洁,不贪不占,只一心为百姓服务。他们每天处理政务,虽然辛苦,但从不收受贿赂,也不克扣民脂民膏。因此,这个县衙被称为“清水衙门”。人们都说,在这个县衙做事,虽然清贫,但问心无愧。时光荏苒,几代官员都保持了这一传统,他们的清廉正直得到了百姓的赞扬和敬佩。然而,由于县衙的收入主要依靠政府拨款,而拨款数额有限,导致县衙的官员们收入微薄,生活清苦。这便是“清水衙门”的由来,用来形容那些收入低廉,缺乏油水的机构或部门。

huì shuō gǔdài yǒu yīgè xiànyá, zhège xiànyá de guānyuánmen gège qīngzhèng liánjié, bù tān bù zhàn, zhǐ yīxīn wèi bàixìng fúwù. tāmen měitiān chǔlǐ zhèngwù, suīrán xīnkǔ, dàn cóng bù shōushòu huìlù, yě bù kèkòu mínzhī míngāo. yīncǐ, zhège xiànyá bèichēng wéi “qīngshuǐ yámén”. rénmen dōu shuō, zài zhège xiànyá zuòshì, suīrán qīngpín, dàn wènxīn wúkuì. shíguāng rǎnrǎn, jǐ dài guānyuán dōu bǎochíle zhè yī chuántǒng, tāmen de qīnglián zhèngzhí dédào le bàixìng de zànyáng hé jìngpèi. rán'ér, yóuyú xiànyá de shōurù zhǔyào yīkào zhèngfǔ bōkuǎn, ér bōkuǎn shù'é yǒuxiàn, dǎozhì xiànyá de guānyuánmen shōurù wēibó, shēnghuó qīngkǔ. zhè biàn shì “qīngshuǐ yámén” de yóulái, yòng lái xíngróng nàxiē shōurù dīlián, quēfá yóushuǐ de jīgòu huò bùméni.

Ngày xửa ngày xưa, ở Trung Quốc cổ đại, có một văn phòng chính quyền huyện. Các quan chức trong văn phòng này đều trung thực và ngay thẳng, không tham lam và không tham nhũng, mà tận tâm phục vụ nhân dân. Hàng ngày, họ chăm chỉ xử lý công việc chính quyền nhưng không bao giờ nhận hối lộ hay biển thủ ngân quỹ công. Do đó, văn phòng chính quyền huyện này được biết đến với cái tên "văn phòng khô khan". Người ta nói rằng làm việc ở văn phòng này tuy nghèo khó nhưng lương tâm thanh thản. Thời gian trôi qua, nhiều đời quan chức duy trì truyền thống này, và sự trung thực và liêm khiết của họ nhận được sự ca ngợi và ngưỡng mộ của người dân. Tuy nhiên, do thu nhập của văn phòng chủ yếu dựa vào ngân sách của chính phủ và số tiền này có hạn, nên các quan chức có thu nhập ít ỏi và sống trong cảnh nghèo khó. Đây là nguồn gốc của thuật ngữ "văn phòng khô khan", được dùng để chỉ những tổ chức hoặc bộ phận có thu nhập thấp và thiếu "dầu mỡ".

Usage

常用作主语、宾语、定语,形容机构或部门缺乏利润和好处。

cháng yòng zuò zhǔyǔ, bìnyǔ, dìngyǔ, xíngróng jīgòu huò bùméng quēfá lìrùn hé hǎochù

Thường được sử dụng như chủ ngữ, tân ngữ hoặc tính từ, để mô tả các tổ chức hoặc bộ phận thiếu lợi nhuận và lợi ích.

Examples

  • 那个部门就是个清水衙门,没什么油水可捞。

    nàge bùmén jiùshì ge qīngshuǐ yámén, méiyǒu shénme yóushuǐ kě lào

    Bộ phận đó chỉ là một cơ quan khô khan, không có gì lợi nhuận.

  • 他觉得这个职位是个清水衙门,不适合自己。

    tā juéde zhège zhíwèi shì ge qīngshuǐ yámén, bù shìhé zìjǐ

    Anh ta cảm thấy vị trí này là một cơ quan khô khan, không phù hợp với anh ta