狼子野心 láng zǐ yě xīn tham vọng sói

Explanation

比喻人凶狠残暴,心怀不轨。

Thành ngữ này miêu tả một người tàn nhẫn, độc ác và có ý đồ xấu xa.

Origin Story

春秋时期,楚国令尹子文不喜欢他的侄子斗越椒,认为他有狼子野心。斗越椒后来成为令尹,为了夺取权力,他杀死自己的堂兄,最终被楚王打败,他的家族也被灭族。这个故事警示人们,不要被表面现象迷惑,要警惕那些心怀不轨的人。

chunqiu shiqi, chu guo lingyin ziwen bu xihuan ta de zhizi douyuejiao, renwei ta you langzi yexin. douyuejiao houlai chengwei lingyin, wei le duoqu quanli, ta sha si zijide tangxiong, zui zhong bei chu wang daba, ta de jiazu ye bei miezu. zhege gushi jingshi renmen, buyong bei biaomian xianxiang mihuo, yao jingti na xie xin huai bu gui de ren.

Trong thời Xuân Thu, thừa tướng nước Sở, Tử Văn, rất ghét cháu trai của mình là Đấu Việt Giáo, vì ông ta tin rằng gã này có ý đồ xấu. Đấu Việt Giáo sau đó trở thành thừa tướng, và trong nỗ lực giành lấy quyền lực, hắn đã giết chết anh em họ của mình. Cuối cùng, vua Sở đánh bại hắn và dòng họ của hắn bị tiêu diệt. Câu chuyện này cảnh báo chúng ta đừng để bị vẻ bề ngoài lừa dối và đề phòng những kẻ có ý đồ xấu xa.

Usage

用来形容那些心怀不轨、阴险狡诈的人。

yong lai xingrong na xie xin huai bugui, yinxian jiaozha de ren.

Từ này được dùng để miêu tả những kẻ có ý đồ xấu xa, xảo quyệt và mưu mô.

Examples

  • 他表面上装得人畜无害,实际上却狼子野心,企图霸占公司。

    ta biaomianshang zhuang de renchú wúhai, shijishang què lángzǐ yěxīn, qǐtú bàjiàn gōngsī.

    Anh ta giả vờ vô hại, nhưng thực tế anh ta có tham vọng xấu xa và âm mưu chiếm đoạt công ty.

  • 历史上许多奸臣都怀有狼子野心,最终遭到报应。

    lìshǐ shang xǔduō jiānchén dōu huái yǒu lángzǐ yěxīn, zuìzhōng zāodào bàoyìng.

    Nhiều quan lại gian trá trong lịch sử đã ấp ủ những ý đồ xấu xa và cuối cùng đã bị trừng phạt