登峰造极 dēng fēng zào jí đạt đến đỉnh cao

Explanation

登峰造极是指达到最高点、最完美的状态,比喻学问、技能、艺术、成就等达到了最高境界。它是一个褒义词,用来形容某人或某事物已经达到顶峰,难以超越。

Đạt đến đỉnh cao là đạt đến điểm cao nhất, trạng thái hoàn hảo nhất, có nghĩa là kiến ​​thức, kỹ năng, nghệ thuật, thành tựu, v.v., đã đạt đến cấp độ cao nhất. Đó là một từ mang tính tích cực được sử dụng để miêu tả một người hoặc một vật đã đạt đến đỉnh cao của nó và rất khó để vượt qua.

Origin Story

唐朝时期,有一位名叫李白的诗人,他的诗才横溢,无人能及。他从小就喜欢读书,常常废寝忘食地学习。后来,他游历四方,饱览山河,积累了丰富的创作素材。他的诗歌意境深远,语言优美,充满了浪漫主义色彩。人们称赞他的诗歌“登峰造极”,是唐代诗歌的最高峰。

táng cháo shí qī, yǒu yī wèi míng jiào lǐ bái de shī rén, tā de shī cái héng yì, wú rén néng jí. tā cóng xiǎo jiù xǐ huān dú shū, cháng cháng fèi qǐn wàng shí de xué xí. hòu lái, tā yóu lì sì fāng, bǎo lǎn shān hé, jī lěi le fēng fù de chuàng zuò cái liào. tā de shī gē yì jìng shēn yuǎn, yǔ yán yōu měi, chōng mǎn le làng màn zhǔ yì sè cài. rén men chēng zàn tā de shī gē “dēng fēng zào jí”, shì táng dài shī gē de zuì gāo fēng.

Trong thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, tài năng thơ ca của ông ta vô song. Ông ta yêu thích đọc sách từ khi còn nhỏ, thường xuyên học hành quên ăn quên ngủ. Sau đó, ông ta du lịch khắp nơi, chiêm ngưỡng núi sông, tích lũy được nhiều chất liệu sáng tác. Thơ của ông ta có ý境深远, ngôn ngữ优美, tràn đầy màu sắc lãng mạn. Người ta ca ngợi thơ ông ta là “đạt đến đỉnh cao”, là đỉnh cao của thơ Đường.

Usage

“登峰造极”是一个用来形容一个人或事物达到最高境界的褒义词,可以用于表达赞美、肯定和敬佩。例如,我们可以用“登峰造极”来形容一位艺术家的精湛技艺,也可以用它来形容一位科学家的杰出贡献。

dēng fēng zào jí shì yī gè yòng lái xíng róng yī gè rén huò shì wù dá dào zuì gāo jìng jiè de bāo yì cí, kě yǐ yòng yú biǎo dá zàn mèi, kěn dìng hé jìng pèi. lì rú, wǒ men kě yǐ yòng “dēng fēng zào jí” lái xíng róng yī wèi yì shù jiā de jīng zhàn jì yì, yě kě yǐ yòng tā lái xíng róng yī wèi kē xué jiā de jié chū gòng xiàn.

“Đạt đến đỉnh cao” là một từ mang tính tích cực được sử dụng để miêu tả một người hoặc một vật đã đạt đến cấp độ cao nhất. Nó có thể được sử dụng để thể hiện sự ngưỡng mộ, xác nhận và sự tôn trọng. Ví dụ, chúng ta có thể sử dụng “đạt đến đỉnh cao” để miêu tả kỹ năng nghệ thuật xuất sắc của một nghệ sĩ, hoặc chúng ta có thể sử dụng nó để miêu tả những đóng góp xuất sắc của một nhà khoa học.

Examples

  • 他的书法造诣登峰造极,令人叹为观止。

    tā de shū fǎ zào yì dēng fēng zào jí, lìng rén tàn wéi guān zhǐ.

    Kỹ năng thư pháp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao, thật tuyệt vời.

  • 经过多年的刻苦练习,他的音乐水平已经登峰造极。

    jīng guò duō nián de kè kǔ liàn xí, tā de yīn yuè shuǐ píng yǐ jīng dēng fēng zào jí.

    Sau nhiều năm luyện tập chăm chỉ, trình độ âm nhạc của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.

  • 他努力奋斗,最终事业登峰造极,成为行业领袖。

    tā nǔ lì fèn dòu, zuì zhōng shì yè dēng fēng zào jí, chéng wéi háng yè lǐng xiù.

    Anh ấy đã nỗ lực hết mình và cuối cùng đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp, trở thành người dẫn đầu ngành.