目无王法 mù wú wáng fǎ coi thường pháp luật

Explanation

目无王法,指不把法律放在眼里,不受约束地胡作非为。

Khinh thường pháp luật; hành động liều lĩnh mà không bị ràng buộc.

Origin Story

话说大明朝时期,有个富家子弟叫李霸天,仗着家里有钱有势,目无法纪,在当地横行霸道。他经常欺压百姓,强抢民女,无恶不作,百姓对他恨之入骨,却敢怒不敢言。 一日,李霸天在街上看到一位秀丽的女子,名叫柳月儿,便起了歹心,上前调戏。柳月儿义正词严地拒绝了他,李霸天恼羞成怒,竟然将柳月儿强行掳走。 柳月儿的哥哥柳毅,得知妹妹被李霸天掳走后,怒火中烧,他决定要为妹妹讨回公道。他找到县衙告状,可是县令收了李霸天的贿赂,竟然包庇了李霸天,柳毅多次申诉,都没能得到结果。 柳毅见官府无用,便决定自己动手。他暗中集结了一批义士,准备攻打李霸天的府邸。经过一番激烈的搏斗,最终将李霸天制服,并将他送交官府。李霸天最终受到了应有的惩罚,而柳月儿也安全地回到了家中。 李霸天目无王法,最终受到了应有的惩罚,这个故事警示人们,无论何时何地,都应该遵守法律,维护社会秩序。

huà shuō dà míng cháo shí qī, yǒu gè fù jiā zǐ dì jiào lǐ bà tiān, zhàng zhe jiā lǐ yǒu qián yǒu shì, mù wú fǎ jì, zài dì fāng héng xíng bà dào

Vào thời nhà Minh, có một thiếu gia giàu có tên là Lý Bá Thiên. Dựa vào tiền bạc và thế lực của gia đình, hắn coi thường pháp luật và hành động ngang ngược tại địa phương. Hắn thường xuyên hà hiếp dân lành, bắt cóc phụ nữ và phạm nhiều tội ác khác. Dân chúng căm phẫn hắn nhưng không dám lên tiếng. Một hôm, Lý Bá Thiên nhìn thấy một cô gái xinh đẹp tên là Lưu Nguyệt Nhi và quấy rối cô ấy. Lưu Nguyệt Nhi kiên quyết từ chối, và Lý Bá Thiên, tức giận và xấu hổ, đã bắt cóc cô ấy. Anh trai của Lưu Nguyệt Nhi, Lưu Dị, biết em gái mình bị Lý Bá Thiên bắt cóc và vô cùng tức giận. Anh ta quyết định đòi lại công bằng cho em gái. Anh ta đến phủ huyện để kiện cáo, nhưng quan huyện đã nhận hối lộ của Lý Bá Thiên nên bao che cho hắn. Lưu Dị kiện cáo nhiều lần nhưng không có kết quả. Thấy chính quyền vô dụng, Lưu Dị quyết định tự mình hành động. Anh ta bí mật tập hợp một nhóm nghĩa sĩ và chuẩn bị tấn công phủ đệ của Lý Bá Thiên. Sau một trận chiến ác liệt, cuối cùng họ đã bắt được Lý Bá Thiên và giao hắn cho chính quyền. Lý Bá Thiên cuối cùng đã phải chịu sự trừng phạt thích đáng, còn Lưu Nguyệt Nhi cũng an toàn trở về nhà. Sự coi thường pháp luật của Lý Bá Thiên cuối cùng đã dẫn đến sự trừng phạt dành cho hắn. Câu chuyện này là lời cảnh tỉnh mọi người rằng bất kể thời gian hay địa điểm, ai cũng nên tuân thủ pháp luật và duy trì trật tự xã hội.

Usage

作谓语、定语;形容不把法律放在眼里,肆意妄为。

zuò wèi yǔ, dìng yǔ; xíng róng bù bǎ fǎ lǜ fàng zài yǎn lǐ, sì yì wàng wèi

Được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; miêu tả người coi thường pháp luật và hành động tùy tiện.

Examples

  • 他目无王法,为非作歹。

    tā mù wú wáng fǎ, wèi fēi zuò dài

    Hắn coi thường pháp luật và làm điều ác.

  • 目无法纪,为所欲为。

    mù wú fǎ jì, wèi suǒ yù wèi

    Vô pháp vô thiên