稳扎稳打 wěn zhā wěn dǎ vững chắc và chắc chắn

Explanation

稳扎稳打,比喻工作有步骤,有计划,不冒进,踏踏实实地进行。

Thành ngữ "稳扎稳打" nghĩa là làm việc một cách ổn định và có hệ thống, có bước đi và kế hoạch, không vội vàng và làm việc thực tế.

Origin Story

话说三国时期,诸葛亮率领蜀军北伐,面对魏军强大的兵力,诸葛亮并未贸然进攻,而是采取了稳扎稳打的策略。他先派斥候侦察敌情,了解魏军的部署和实力,然后选择有利地形设立营寨,修筑工事,逐步推进,稳步蚕食魏军的领地。蜀军将士个个士气高昂,严格遵守军纪,按部就班地执行命令。魏军虽然兵力众多,但由于蜀军稳扎稳打,步步为营,魏军无法有效地反击,只能被动防守。最终,蜀军经过长期而艰苦的努力,取得了北伐战争的阶段性胜利。诸葛亮的稳扎稳打策略,不仅赢得了战争的胜利,更成为了后世兵法家学习和借鉴的典范,体现了稳扎稳打,不冒进的重要性。

huì shuō sān guó shí qī, zhū gě liàng shuài lǐng shǔ jūn běi fá, miàn duì wèi jūn qiáng dà de bīng lì, zhū gě liàng bìng wèi mào rán jìngōng, ér shì cǎi qǔ le wěn zhā wěn dǎ de cèlüè. tā xiān pài chì hòu zhēn chá dí qíng, liǎo jiě wèi jūn de bùshǔ hé shílì, ránhòu xuǎn zé yǒulì dìxíng shè lì yíng zhài, xiū zhù gōngsì, zhù bù tuījìn, wěnbù cán shí wèi jūn de lǐngdì. shǔ jūn jiàng shì gè gè shì qì gāo áng, yánggé zūnxún jūn jì, àn bù jiù bàn de zhíxíng mìnglìng. wèi jūn suīrán bīng lì zhòng duō, dàn yóuyú shǔ jūn wěn zhā wěn dǎ, bù bù wéi yíng, wèi jūn wú fǎ yǒuxiào de fǎnjī, zhǐ néng bèidòng fángshǒu. zuìzhōng, shǔ jūn jīngguò cháng qī ér jiānkǔ de nǔlì, qǔdé le běi fá zhànzhēng de jiēduàn xìng shènglì. zhū gě liàng de wěn zhā wěn dǎ cèlüè, bù jǐn yíngdé le zhànzhēng de shènglì, gèng chéngwéi le hòushì bīng fǎ jiā xuéxí hé jièjiàn de diǎnfàn, tǐxiàn le wěn zhā wěn dǎ, bù mào jìn de zhòngyào xìng.

Trong thời Tam Quốc, Gia Cát Lượng dẫn đầu quân Thục trong cuộc viễn chinh phía bắc. Đối mặt với quân Ngụy hùng mạnh, Gia Cát Lượng không tấn công hấp tấp mà áp dụng chiến lược vững chắc. Ông ta trước tiên phái gián điệp thu thập tin tức giặc, hiểu rõ sự bố trí và sức mạnh của quân Ngụy, sau đó chọn địa hình thuận lợi để lập doanh trại, xây dựng công sự, từng bước tiến quân và dần dần chiếm lấy lãnh thổ của quân Ngụy. Tinh thần của quân Thục rất cao, họ nghiêm chỉnh tuân thủ kỷ luật quân đội và thực hiện mệnh lệnh một cách trật tự. Quân Ngụy tuy đông đảo nhưng do chiến lược vững chắc của quân Thục, họ không thể phản công hiệu quả và chỉ có thể bị động phòng thủ. Cuối cùng, sau một cuộc đấu tranh gian khổ và kéo dài, quân Thục đã giành được thắng lợi từng bước trong cuộc viễn chinh phía bắc. Chiến lược vững chắc của Gia Cát Lượng không chỉ mang lại chiến thắng trong chiến tranh mà còn trở thành tấm gương cho các nhà quân sự học tập và noi theo sau này, phản ánh tầm quan trọng của sự tiến bộ vững chắc và tránh sự hấp tấp.

Usage

常用作谓语、定语、状语。形容做事稳重踏实,不急躁,有计划有步骤地进行。

cháng yòng zuò wèi yǔ, dìng yǔ, zhuàng yǔ. xíngróng zuò shì wěn zhòng tà shí, bù jí zào, yǒu jìhuà yǒu bùzhòu de jìnxíng.

Thường được dùng làm vị ngữ, định ngữ và trạng ngữ. Mô tả việc làm mọi thứ một cách ổn định và thực tế, không vội vàng, và có kế hoạch cũng như các bước.

Examples

  • 这场比赛,他们稳扎稳打,最终取得了胜利。

    zhè chǎng bǐsài, tāmen wěn zhā wěn dǎ, zuìzhōng qǔdé le shènglì.

    Trong trận đấu này, họ đã thi đấu ổn định và cuối cùng đã giành chiến thắng.

  • 学习要稳扎稳打,不能急于求成。

    xuéxí yào wěn zhā wěn dǎ, bù néng jí yú qiú chéng.

    Việc học tập cần phải vững chắc, không được nóng vội để đạt được thành công.

  • 面对复杂的项目,我们需要稳扎稳打,一步一个脚印地推进。

    miàn duì fùzá de xiàngmù, wǒmen xūyào wěn zhā wěn dǎ, yībù yīgè jiǎoyìn de tuījìn

    Đối mặt với các dự án phức tạp, chúng ta cần phải tiến hành một cách ổn định và từng bước một.