轻举妄动 Hành động hấp tấp
Explanation
指不经慎重考虑,轻率地采取行动。形容做事鲁莽,不计后果。
Nó đề cập đến việc hành động hấp tấp mà không suy nghĩ kỹ lưỡng. Nó mô tả hành vi liều lĩnh, không tính đến hậu quả.
Origin Story
从前,在一个村庄里,住着一位名叫李大壮的年轻人,他为人忠厚老实,但做事却常常冲动,爱轻举妄动。一天,李大壮去集市上买了一头小猪,他本想养肥了再卖掉,可是看着小猪十分可爱,便心生不忍,想要留着它做个伴。可是他忘了,家里已经没有多余的粮食喂养它了。没过几天,小猪就饿得嗷嗷直叫,李大壮这才意识到自己犯了错误。他后悔不已,却也无可奈何,只能眼睁睁地看着小猪越来越瘦弱。从此,李大壮便吸取了教训,做事不再轻举妄动,而是先思而后行。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ, có một chàng trai trẻ tên là Lý Đại Tráng. Anh ta là một người tốt bụng và trung thực, nhưng cũng rất bốc đồng và thường hành động hấp tấp. Một ngày nọ, Lý Đại Tráng đi chợ và mua một con heo con. Ban đầu, anh định nuôi béo rồi bán, nhưng con heo con quá đáng yêu nên anh không nỡ. Anh muốn giữ nó làm thú cưng. Nhưng anh quên rằng mình không có đủ thức ăn để nuôi nó. Sau vài ngày, con heo con kêu gào vì đói. Lý Đại Tráng nhận ra mình đã phạm sai lầm. Anh vô cùng hối hận nhưng không thể làm gì. Anh chỉ có thể nhìn con heo con ngày càng gầy yếu. Từ ngày đó, Lý Đại Tráng rút kinh nghiệm từ sai lầm của mình, không còn hành động hấp tấp nữa mà suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Usage
这个成语用来形容做事轻率,不经考虑,容易造成不良后果。比如,在做决定之前,要认真思考,避免轻举妄动。
Thành ngữ này được sử dụng để mô tả hành động hấp tấp mà không suy nghĩ, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Ví dụ, trước khi đưa ra quyết định, bạn nên suy nghĩ cẩn thận và tránh hành động hấp tấp.
Examples
-
对于重大问题,我们一定要慎之又慎,不能轻举妄动。
duì yú zhòng dà wèn tí, wǒ men yī dìng yào shèn zhī yòu shèn, bù néng qīng jǔ wàng dòng.
Chúng ta phải hết sức thận trọng với những vấn đề quan trọng và không được hành động hấp tấp.
-
面对风险,我们必须保持冷静,不可轻举妄动。
miàn duì fēng xiǎn, wǒ men bì xū bǎo chí lěng jìng, bù kě qīng jǔ wàng dòng.
Đối mặt với rủi ro, chúng ta phải giữ bình tĩnh và không được hành động hấp tấp.