稳步前进 tiến bộ vững chắc
Explanation
指按照一定的步骤,稳定地向前发展。形容进步平稳而可靠。
Chỉ sự phát triển ổn định và vững chắc về phía trước. Mô tả sự tiến bộ ổn định và đáng tin cậy.
Origin Story
小明学习绘画,起初进展缓慢,但他不气馁,每天坚持练习,从最基本的线条开始,循序渐进,稳步前进。一年后,他的画技有了显著提高,参加了市里的绘画比赛,获得了不错的名次。小明的故事告诉我们,任何事情只要坚持不懈,稳扎稳打,就能稳步前进,最终取得成功。
Xiaoming học vẽ. Ban đầu, sự tiến bộ của cậu ấy chậm, nhưng cậu ấy không bỏ cuộc và luyện tập mỗi ngày, bắt đầu từ những đường nét cơ bản nhất, từng bước một, tiến lên vững chắc. Một năm sau, kỹ năng vẽ của cậu ấy được cải thiện đáng kể, và cậu ấy tham gia cuộc thi vẽ tranh của thành phố, đạt được thứ hạng tốt. Câu chuyện của Xiaoming cho chúng ta thấy rằng chỉ cần chúng ta kiên trì và làm việc chăm chỉ, chúng ta có thể tiến bộ vững chắc và cuối cùng đạt được thành công.
Usage
用于形容事物发展或进步稳定而可靠。
Được dùng để miêu tả sự phát triển hoặc tiến bộ của sự việc ổn định và đáng tin cậy.
Examples
-
公司发展稳步前进,员工士气高涨。
gōngsī fāzhǎn wěnbù qiánjìn, yuángōng shìqì gāozhǎng
Công ty đang phát triển vững chắc, tinh thần nhân viên rất cao.
-
经过几年的努力,他的事业稳步前进。
jīngguò jǐ nián de nǔlì, tā de shìyè wěnbù qiánjìn
Sau nhiều năm cố gắng, sự nghiệp của anh ấy đang phát triển vững chắc.
-
学习要稳步前进,不能操之过急。
xuéxí yào wěnbù qiánjìn, bùnéng cāozhīguòjí
Học tập cần phải tiến bộ vững chắc, không được hấp tấp.