绳之以法 Shéng zhī yǐ fǎ trừng phạt theo pháp luật

Explanation

指按照法律规定对违法犯罪行为进行处罚。

Điều này đề cập đến việc trừng phạt các hành vi bất hợp pháp và tội phạm theo luật.

Origin Story

话说汉朝时期,有个名叫冯衍的官员,以其正直和才华闻名。一天,他上朝议事,皇帝问他,如何治理国家才能安定太平。冯衍说,治理国家,首先要赏罚分明。他举了一个例子:汉文帝时期,名将魏尚因功被封侯,但后来因为犯了点小错,就被依法治罪。这说明,即使是功勋卓著的将领,犯法也必须受到惩罚。反之,如果对有功之臣处以惩罚,他们会寒心,如果对有罪之人施以恩惠,他们就会变本加厉,从而导致社会动荡不安。所以,一个国家只有严守法制,才能长治久安。 冯衍的这番话,让汉朝皇帝深受启发,他决定严厉执法,维护国家法律尊严,使得国家更加稳定和繁荣。后人为了纪念冯衍的功绩,将他的话改编成了“绳之以法”这个成语,用来比喻依法办事,对违法行为进行严惩。

huà shuō hàn cháo shí qī, yǒu gè míng jiào féng yǎn de guān yuán, yǐ qí zhèng zhí hé cái huá wén míng. yī tiān, tā shàng cháo yì shì, huáng dì wèn tā, rú hé zhì lǐ guó jiā cái néng ān dìng tài píng. féng yǎn shuō, zhì lǐ guó jiā, shǒuxiān yào shǎng fá fēn míng. tā jǔ le yīgè lìzi: hàn wén dì shí qī, míng jiàng wèi shàng yīn gōng bèi fēng hóu, dàn hòu lái yīnwèi fàn le diǎn xiǎo cuò, jiù bèi yīfǎ zhì zuì. zhè shuōmíng, jíshǐ shì gōng xūn zhuó zhù de jiàng lǐng, fànfǎ yě bìxū shòudào chéngfá. fǎn zhī, rúguǒ duì yǒu gōng zhī chén chù yǐ chéngfá, tāmen huì hán xīn, rúguǒ duì yǒu zuì zhī rén shī yǐ ēnhuì, tāmen jiù huì biàn běn jiā lì, cóng'ér dǎozhì shèhuì dòngdàng bù'ān. suǒyǐ, yīgè guó jiā zhǐyǒu yán shǒu fǎ zhì, cái néng cháng zhì jiǔ'ān. féng yǎn de zhè fān huà, ràng hàn cháo huáng dì shēn shòu qǐfā, tā juédìng yán lì zhífǎ, wéihù guó jiā fǎlǜ zūn yán, shǐ de guó jiā gèngjiā wěndìng hé fánróng. hòu rén wèile jìniàn féng yǎn de gōng jì, jiāng tā de huà gǎibiān chéng le "shéng zhī yǐ fǎ" zhège chéngyǔ, yòng lái bǐyù yīfǎ bàn shì, duì wéifǎ xíngwéi jìnxíng yán chéng.

Trong triều đại nhà Hán của Trung Quốc, có một quan lại tên là Phong Diên, nổi tiếng với sự chính trực và tài năng của mình. Một ngày nọ, ông được triệu đến triều đình, và hoàng đế hỏi ông làm thế nào để cai trị đất nước đạt được hòa bình và ổn định. Phong Diên nói rằng để cai trị đất nước, phần thưởng và hình phạt phải được xác định rõ ràng. Ông đưa ra một ví dụ: trong thời trị vì của Hoàng đế Văn nhà Hán, vị tướng nổi tiếng Uý Thượng, mặc dù đã có những đóng góp to lớn, nhưng đã bị trừng phạt theo luật pháp vì một lỗi nhỏ. Điều này cho thấy rằng ngay cả những vị tướng có công lao to lớn cũng phải bị trừng phạt nếu họ vi phạm pháp luật. Ngược lại, việc trừng phạt những người đã có những đóng góp to lớn sẽ làm giảm tinh thần của mọi người, và việc khoan hồng đối với tội phạm chỉ làm cho họ thêm liều lĩnh, dẫn đến bất ổn xã hội. Vì vậy, một quốc gia phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật để đảm bảo sự ổn định và thịnh vượng lâu dài. Những lời của Phong Diên đã rất truyền cảm hứng cho hoàng đế nhà Hán, người đã quyết định thực thi nghiêm ngặt pháp luật để duy trì phẩm giá của luật pháp quốc gia, dẫn đến sự ổn định và thịnh vượng lớn hơn của đất nước. Sau đó, để tưởng nhớ công lao của Phong Diên, mọi người đã biến những lời nói của ông thành thành ngữ "Thừng chi dĩ pháp", được sử dụng để mô tả việc tuân thủ pháp luật và áp dụng hình phạt nghiêm khắc đối với những người vi phạm pháp luật.

Usage

用于对违法犯罪行为进行严厉的处罚。

yòng yú duì wéifǎ fànzuì xíngwéi jìnxíng yán lì de chǔfá

Nó được sử dụng để áp dụng hình phạt nghiêm khắc đối với các hành vi bất hợp pháp và tội phạm.

Examples

  • 任何违法行为都必须绳之以法。

    rènhé wéifǎ xíngwéi dōu bìxū shéng zhī yǐ fǎ

    Bất kỳ hành vi bất hợp pháp nào cũng phải bị trừng phạt theo pháp luật.

  • 对犯罪分子,必须绳之以法,决不能姑息迁就。

    duì fànzuì fènzǐ, bìxū shéng zhī yǐ fǎ, jué bù néng gūxī qiānjiù

    Các tội phạm phải bị trừng phạt theo pháp luật; không thể chấp nhận bất kỳ sự khoan hồng nào.