街坊邻里 Hàng xóm
Explanation
街坊邻里指居住在同一街道或邻近地区的人们。
Hàng xóm đề cập đến những người sống trên cùng một con phố hoặc trong các khu vực lân cận.
Origin Story
老街坊王大妈和李奶奶是几十年的邻居,她们互相帮助,互相照顾,风雨同舟,共同经历了生活的酸甜苦辣。她们的孩子们也都长大成人,各自成家立业,但仍然保持着密切的联系。王大妈擅长做面食,李奶奶擅长做小菜,每逢节日,她们就会互相赠送自己做的美食,分享彼此的快乐。街坊邻里之间,这样的互帮互助,让社区充满了温情和和谐。
Bà Wang và bà Li, những người hàng xóm lâu năm, đã sống cạnh nhau hàng chục năm. Họ giúp đỡ và chăm sóc lẫn nhau, cùng nhau trải qua những thăng trầm của cuộc sống. Con cái họ lớn lên và lập gia đình riêng, nhưng vẫn giữ liên lạc chặt chẽ. Bà Wang rất giỏi làm mì, còn bà Li rất khéo léo trong việc chuẩn bị các món ăn kèm. Vào các dịp lễ tết, họ sẽ trao đổi những món ăn tự làm và chia sẻ niềm vui với nhau. Sự giúp đỡ lẫn nhau giữa những người hàng xóm như vậy đã mang đến sự ấm áp và hài hòa cho cộng đồng.
Usage
指居住在同一街道或邻近地区的人们,常用于口语。
Đề cập đến những người sống trên cùng một con phố hoặc trong các khu vực lân cận, thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói.
Examples
-
街坊邻里相处融洽,社区环境和谐。
jiē fāng lín lǐ xiāng chǔ róng qià, shè qū huán jìng hé xié.
Hàng xóm trong khu phố này rất hòa thuận, và môi trường cộng đồng rất hài hòa.
-
我们小区的街坊邻里都很热心肠。
wǒ men xiǎo qū de jiē fāng lín lǐ dōu hěn rè xīn cháng
Hàng xóm trong khu chung cư của chúng tôi rất thân thiện.